giặt giũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giặt nói chung: Hành động làm sạch quần áo, vải vóc bằng cách sử dụng nước, xà phòng hoặc chất tẩy rửa, thường kèm theo các động tác như vò, chà, xả.
- Công việc giặt quần áo: Chỉ toàn bộ quá trình giặt, bao gồm các bước như ngâm, giặt, xả, vắt và phơi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy dành cả buổi sáng để giặt giũ đống quần áo bẩn.
- Công việc giặt giũ hàng ngày giúp gia đình luôn có quần áo sạch sẽ.
- Máy giặt giũ tự động đã giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giặt giũ quần áo": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ đối tượng của hành động giặt.
- Mỗi cuối tuần, tôi đều phải giặt giũ quần áo cho cả nhà.
- "công việc giặt giũ": Nhấn mạnh đến tính chất công việc, nhiệm vụ phải làm.
- Cô ấy chia sẻ công việc giặt giũ trong gia đình với chồng.
Biến thể và từ gần giống
- Giặt (động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "giặt giũ", nhưng "giặt giũ" thường mang sắc thái chỉ toàn bộ công việc một cách tổng quát hơn.
- Giặt giạ (động từ, từ cổ): Từ đồng nghĩa cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Giặt tẩy (động từ): Nhấn mạnh vào việc giặt để loại bỏ vết bẩn cứng đầu.
- Giặt là (danh từ): Chỉ chung công việc giặt và là (ủi) quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Giặt: Làm sạch quần áo bằng nước và chất tẩy.
- Tẩy giặt: Làm sạch, thường dùng cho vết bẩn khó sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "giặt giũ" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- Giặt nói chung.