giộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sợ, dọa nạt: Hành động cố ý làm cho ai đó, đặc biệt là trẻ em, cảm thấy sợ hãi.
- Như "trộ": Đây là một biến thể ngữ âm của từ "trộ", mang cùng nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng giộ cháu nó sợ. (Đừng dọa làm cháu nó sợ.)
- Anh ấy thích giộ trẻ con. (Anh ấy thích dọa trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giộ" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, chủ yếu liên quan đến việc dọa nạt trẻ em.
- Ông hay giộ cháu để cháu không nghịch. (Ông hay dọa cháu để cháu không nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Trộ (đg.): Từ gốc, đồng nghĩa hoàn toàn với "giộ", nghĩa là dọa nạt, làm cho sợ.
Từ đồng nghĩa
- Dọa: Làm cho sợ hãi.
- Hù: Dọa một cách đột ngột.
- Hăm dọa: Đe dọa (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Vỗ về: An ủi, làm cho yên lòng.
- Trấn an: Làm cho yên tâm, hết sợ.
- đg. Nh. Trộ: Đừng giộ cháu nó sợ.