giộ

Học thuật
Thân thiện
giộ

Đừng giộ cháu nó sợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho sợ, dọa nạt: Hành động cố ý làm cho ai đó, đặc biệt trẻ em, cảm thấy sợ hãi.
    • Như "trộ": Đây một biến thể ngữ âm của từ "trộ", mang cùng nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đừng giộ cháu sợ. (Đừng dọa làm cháu sợ.)
    • Anh ấy thích giộ trẻ con. (Anh ấy thích dọa trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giộ" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, chủ yếu liên quan đến việc dọa nạt trẻ em.
    • Ông hay giộ cháu để cháu không nghịch. (Ông hay dọa cháu để cháu không nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Trộ (đg.): Từ gốc, đồng nghĩa hoàn toàn với "giộ", nghĩa là dọa nạt, làm cho sợ.
Từ đồng nghĩa
  • Dọa: Làm cho sợ hãi.
  • : Dọa một cách đột ngột.
  • Hăm dọa: Đe dọa (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vỗ về: An ủi, làm cho yên lòng.
  • Trấn an: Làm cho yên tâm, hết sợ.
giộ

Đừng giộ cháu nó sợ.

  1. đg. Nh. Trộ: Đừng giộ cháu sợ.