giới sắc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiêng cữ, tránh quan hệ tình dục: "giới sắc" một thuật ngữ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu hành, để chỉ việc kiêng khem, không tham gia vào các hoạt động tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà sư phải tuân thủ giới sắc. (Các nhà sư phải tuân thủ việc kiêng cữ quan hệ tình dục.)
    • Giới sắc một trong những điều cơ bản của người tu hành. (Việc kiêng cữ tình dục một trong những điều cơ bản của người tu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuân thủ giới sắc": tuân theo, thực hiện nghiêm ngặt việc kiêng cữ tình dục.

    • Để đạt được cảnh giới cao, vị đạo phải tuân thủ giới sắc. (Để đạt được cảnh giới cao, vị đạo phải tuân thủ việc kiêng cữ tình dục.)
  • "phá giới sắc": vi phạm, không giữ được lời thề hoặc quy định về việc kiêng cữ tình dục.

    • Nhà sư đó đã bị trục xuất phá giới sắc. (Nhà sư đó đã bị trục xuất vi phạm việc kiêng cữ tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiêng sắc (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động kiêng cữ tình dục.
  • Đoạn dục (động từ): dứt bỏ, cắt đứt ham muốn tình dục (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Kiêng dục: kiêng cữ ham muốn, tình dục.
  • Đoạn tuyệt sắc dục: cắt đứt hoàn toàn quan hệ ham muốn tình dục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giới sắc" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến tôn giáo (như Phật giáo, Đạo giáo), tu hành, hoặc các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
  1. Kiêng sắc dục.