giờ cao điểm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian trong ngày có mật độ giao thông, hoạt động kinh doanh hoặc sử dụng dịch vụ cao nhất, thường dẫn đến tình trạng đông đúc, ùn tắc hoặc quá tải. Thuật ngữ này mô tả thời điểm mà nhu cầu sử dụng đạt đỉnh, áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ là lớn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi tránh ra đường vào giờ cao điểm vì kẹt xe rất khó chịu.
- Giá cước taxi thường cao hơn trong giờ cao điểm.
- Các nhà mạng thông báo mạng di động có thể chậm vào giờ cao điểm buổi tối.
Các cách sử dụng nâng cao
"giờ cao điểm giao thông": Cụm từ chuyên biệt hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh giao thông, ùn tắc.
- Thành phố đang tìm cách giảm ùn tắc trong giờ cao điểm giao thông.
"giờ cao điểm sử dụng điện": Chỉ khoảng thời gian nhu cầu tiêu thụ điện năng của toàn hệ thống lên mức cao nhất trong ngày.
- Người dân được khuyến khích tiết kiệm điện vào giờ cao điểm sử dụng điện từ 17h đến 20h.
Biến thể và từ gần giống
- Giờ vàng (golden hour): Thường chỉ khung giờ có lượng người xem/quảng cáo truyền hình cao nhất, hoặc khung giờ quan trọng trong y học, ít dùng để chỉ giao thông.
- Khung giờ cao điểm: Cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất kéo dài thành một "khung" thời gian cụ thể.
- Giờ thấp điểm: Từ trái nghĩa, chỉ khoảng thời gian có mật độ hoạt động thấp nhất.
Từ đồng nghĩa
- Giờ tắc đường: Nhấn mạnh trực tiếp vào hậu quả là ùn tắc giao thông.
- Giờ đông đúc: Diễn tả trạng thái, thường dùng cho các không gian công cộng, trung tâm thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Việt này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "giờ cao điểm")