dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
giữ
Words Containing "giữ"
cầm giữ
canh giữ
chiếm giữ
chốt giữ
giam giữ
gìn giữ
giữa
giữa chừng
giữa trời
giữa trưa
giữ chỗ
giữ giá
giữ giàng
giữ gìn
giữ kẽ
giữ kín
giữ lại
giữ lễ
giữ lời
giữ miếng
giữ miệng
giữ mình
giữ nguyên
giữ nhiệt
giữ phép
giữ rịt
giữ sức khỏe
giữ tiếng
giữ tiết
giữ trật tự
giữ trẻ
giữ vững
giữ ý
khoảng giữa
nắm giữ
nắng giữ mưa gìn
não giữa
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngón giữa
ngón tay giữa
ngực giữa
phòng giữ
thủ giữ
thụt giữ
trấn giữ
đứng giữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...