gia sản

Học thuật
Thân thiện
gia sản

Gia sản của gia đình ông ấy được lưu giữ cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ tài sản của một gia đình: "Gia sản" chỉ toàn bộ của cải, vật chất đôi khi cả giá trị tinh thần, được tích lũy truyền lại qua các thế hệ trong một gia đình.
    • Di sản, tài sản thừa kế của một dòng họ: Từ này cũng có thể nhấn mạnh đến khối tài sản được thừa kế từ tổ tiên, ông bà, cha mẹ để lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia sản của dòng họ đó rất đồ sộ, gồm nhiều căn nhà ruộng đất. (Khối tài sản của dòng họ đó rất lớn, bao gồm nhiều ngôi nhà đất đai.)
    • Ông ấy đã làm ăn phát đạt để lại một gia sản kếch xù cho con cháu. (Ông ấy đã kinh doanh thành công để lại một khối tài sản khổng lồ cho con cháu.)
    • Việc kê khai gia sản minh bạch yêu cầu đối với một số chức vụ. (Việc kê khai tài sản một cách minh bạch yêu cầu đối với một số chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gia sản văn hóa": Cụm từ này mở rộng ý nghĩa, không chỉ nói đến tài sản vật chất còn chỉ những giá trị tinh thần, di sản văn hóa của một gia đình hay cộng đồng.
    • Những bức tranh cổ không chỉ tài sản vật chất còn gia sản văn hóa quý giá của gia đình.
  • "Bảo vệ/gìn giữ gia sản": Hành động gìn giữ, bảo tồn khối tài sản (vật chất hoặc tinh thần) của gia đình.
    • Nhiệm vụ của thế hệ sau phải gìn giữ phát huy gia sản của ông cha để lại.
Biến thể từ gần giống
  • Tài sản (danh từ): Của cải, vật chất thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức. (Phạm vi rộng hơn, có thể không mang tính chất gia đình, dòng họ).
  • Di sản (danh từ): Tài sản (vật chất hoặc tinh thần) để lại cho người khác sau khi chết. (Thường dùng trong pháp lý về thừa kế).
  • Cơ nghiệp (danh từ): Sự nghiệp, ngơi do tự tay gây dựng nên.
Từ đồng nghĩa
  • Của cải: Chỉ chung tài sản, vật chất giá trị.
  • Tài sản thừa kế: Phần tài sản được để lại theo di chúc hoặc pháp luật.
  • ngơi: Sản nghiệp, tài sản (nhà cửa, đất đai) đã gây dựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gia sản" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Gia tài, gia sản": Cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh sự giàu có về tài sản của một gia đình.
    • Cả đời ông ấy tích cóp, cuối cùng để lại một gia tài, gia sản đáng kể.
  • "Ăn bờbụi, gia sản một túi": Thành ngữ châm biếm chỉ người không của cải, tài sản đáng giá.
    • Làm ăn thất bát, giờ anh ta thật sự "ăn bờbụi, gia sản một túi".
gia sản

Gia sản của gia đình ông ấy được lưu giữ cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ.

  1. d. Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình. Kê khai gia sản. Tịch thu gia sản.