gia trưởng
Danh từ:
- Người đứng đầu, chủ hộ trong gia đình: Chỉ người cha hoặc người đàn ông lớn tuổi nhất có quyền lực và trách nhiệm chính trong việc quản lý, điều hành mọi công việc của một gia đình, dòng họ theo truyền thống.
- Chế độ xã hội cổ đại: Chỉ một chế độ xã hội, thường ở thời cổ đại, trong đó quyền lực tuyệt đối trong gia đình và dòng họ được trao cho người cha, người chồng.
Tính từ:
- Có tác phong độc đoán, chuyên quyền: Dùng để chỉ thái độ, cách cư xử của một người (thường là nam giới trong gia đình hoặc một người có chức vụ) tự cho mình là trung tâm, áp đặt ý chí, lạm dụng quyền hành mà không tôn trọng ý kiến của người khác.
Danh từ:
- Ông ấy là gia trưởng của một đại gia đình ba thế hệ. (Ông ấy là người đứng đầu của một đại gia đình ba thế hệ.)
- Chế độ gia trưởng từng phổ biến ở nhiều nền văn minh cổ đại. (Chế độ người cha nắm quyền từng phổ biến ở nhiều nền văn minh cổ đại.)
Tính từ:
- Anh ta có tính cách rất gia trưởng, luôn bắt vợ con phải nghe theo mọi quyết định. (Anh ta có tính cách rất độc đoán, luôn bắt vợ con phải nghe theo mọi quyết định.)
- Một số cán bộ lãnh đạo với tác phong gia trưởng đã khiến quần chúng bất mãn. (Một số cán bộ lãnh đạo với tác phong chuyên quyền đã khiến quần chúng bất mãn.)
"Tư tưởng gia trưởng": Hệ tư tưởng đề cao và củng cố quyền lực tuyệt đối của người đàn ông/người cha trong gia đình và xã hội, thường đi kèm với sự áp đặt và coi thường ý kiến của phụ nữ và các thành viên khác.
- Tư tưởng gia trưởng lạc hậu vẫn còn tồn tại trong một bộ phận xã hội. (Hệ tư tưởng độc đoán lạc hậu vẫn còn tồn tại trong một bộ phận xã hội.)
"Chủ nghĩa gia trưởng": Một hệ thống quan điểm hoặc chế độ xã hội dựa trên nguyên tắc quyền lực tập trung vào người đứng đầu như người cha trong gia đình, có thể mở rộng sang các tổ chức, nhà nước.
- Chủ nghĩa gia trưởng trong quản lý doanh nghiệp có thể kìm hãm sự sáng tạo. (Tư tưởng quản lý độc đoán trong doanh nghiệp có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
- Gia đình (danh từ): Tập hợp những người cùng huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân sống chung.
- Trưởng (tính từ/ danh từ): Đứng đầu, lớn nhất, hoặc người đứng đầu (ví dụ: tộc trưởng, trưởng phòng).
- Độc đoán (tính từ): Chỉ hành động tự mình quyết định mà không tham khảo ý kiến người khác. (Đây là nghĩa gần với tính từ "gia trưởng" trong cách dùng hiện đại).
- Chuyên quyền (tính từ): Tự mình nắm mọi quyền hành, tự ý quyết định.
- Độc tài (tính từ): Tự mình nắm quyền lực tuyệt đối, áp đặt ý chí.
- Gia chủ (danh từ): Người chủ trong nhà. (Đây là từ đồng nghĩa với danh từ "gia trưởng" theo nghĩa gốc).
Thói gia trưởng: Thói quen, tính cách độc đoán, chuyên quyền của một người (thường là nam giới trong gia đình).
- Anh ấy cần bỏ thói gia trưởng để gia đình hạnh phúc hơn. (Anh ấy cần bỏ thói độc đoán để gia đình hạnh phúc hơn.)
Lối sống gia trưởng: Cách sống, ứng xử mang tính áp đặt, kiểm soát theo kiểu người đứng đầu gia đình truyền thống.
- Lối sống gia trưởng không còn phù hợp với xã hội hiện đại. (Cách sống độc đoán không còn phù hợp với xã hội hiện đại.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cấu tạo từ "gia trưởng". Tuy nhiên, khái niệm này thường được nhắc đến trong các bối cảnh phê phán tư tưởng cổ hủ.)
- Người chủ trong nhà. Chế độ gia trưởng. Chế độ trao cho người cha quyền hành tuyệt đối điều khiển mọi người và chi phối mọi việc trong nhà, ở nhiều dân tộc thời cổ đại. Tác phong gia trưởng. Tác phong của cán bộ tự coi mình là đàn anh, lạm dụng quyền hành, đàn áp dân chủ, tự ý quyết đoán mọi việc không hỏi ý kiến quần chúng.