giai nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đẹp: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ có nhan sắc xinh đẹp, duyên dáng, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc với sắc thái trang trọng, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, hình ảnh giai nhân thường gắn liền với vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết.
- Truyện Kiều của Nguyễn Du có câu: "Trăm năm trong cõi người ta, Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau. Trải qua một cuộc bể dâu, Những điều trông thấy mà đau đớn lòng. Lạ gì bỉ sắc tư phong, Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen." Ở đây, "má hồng" là một cách nói ẩn dụ chỉ giai nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giai nhân tài tử": Cụm từ cố định dùng để chỉ những người phụ nữ đẹp và những người đàn ông tài hoa, thường trong bối cảnh văn chương, nghệ thuật.
- Câu chuyện tình lãng mạn giữa giai nhân tài tử là đề tài quen thuộc trong văn học trung đại.
Biến thể và từ gần giám
- Mỹ nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ người phụ nữ đẹp. "Mỹ nhân" thông dụng hơn và có thể dùng trong cả ngữ cảnh cổ và hiện đại.
- Tuyệt sắc giai nhân (cụm danh từ): Cách nói nhấn mạnh vẻ đẹp tuyệt mỹ, xuất chúng của người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Mỹ nhân: Người phụ nữ đẹp.
- Mỹ nữ: Người con gái đẹp.
- Hồng nhan: Cách gọi ẩn dụ chỉ người phụ nữ đẹp (nghĩa đen: má hồng).
Thành ngữ liên quan
- "Hồng nhan bạc mệnh": Thành ngữ chỉ những người phụ nữ đẹp thường có số phận long đong, bất hạnh.
- Nhân vật Thúy Kiều là hiện thân của mẫu "hồng nhan bạc mệnh".
- Người đàn bà đẹp (cũ). Giai nhân tài tử. Gái có sắc và trai có tài.