giam cấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhốt giữ một người vào một nơi và ngăn không cho người đó liên lạc, tiếp xúc với bên ngoài: Hành động cưỡng chế, tước đoạt tự do đi lại và tự do thông tin liên lạc của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà cầm quyền đã giam cấm nhà báo bất đồng chính kiến trong một căn phòng biệt lập.
- Trong thời phong kiến, những phi tần phạm lỗi thường bị giam cấm trong lãnh cung.
- Hành vi giam cấm người khác trái phép là một tội nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị giam cấm": trạng thái bị nhốt giữ và cách ly.
- Ông ấy đã bị giam cấm nhiều năm mà gia đình không hề hay biết tin tức.
- "hành vi giam cấm": chỉ toàn bộ hành động phi pháp này.
- Hành vi giam cấm đó đã bị dư luận lên án mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Giam giữ (động từ): giữ lại, nhốt lại (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể rộng hơn hoặc nhẹ hơn "giam cấm", không nhất thiết nhấn mạnh việc cắt đứt thông tin hoàn toàn).
- Cảnh sát đang giam giữ nghi phạm để điều tra.
- Cầm tù (động từ): bỏ tù, tống giam (nhấn mạnh việc bị giam trong nhà tù).
- Bị cáo bị kết án và cầm tù mười năm.
- Cách ly (động từ): tách riêng ra, không cho tiếp xúc (thường vì lý do y tế, an ninh, có thể không mang tính cưỡng chế hoặc tiêu cực như "giam cấm").
- Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm cần được cách ly.
Từ đồng nghĩa
- Giam hãm: nhốt kín, không cho ra ngoài (từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại).
- Biệt giam: giam giữ riêng biệt, cách ly.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giam cấm" mang sắc thái rất nghiêm trọng, thường ám chỉ một hành động tùy tiện, phi pháp, bí mật và tàn bạo nhằm tước đoạt mọi quyền tự do cơ bản của một người.
- Từ này ít khi được dùng trong các tình huống giam giữ hợp pháp theo trình tự pháp luật (như bị tạm giam, bị phạt tù). Trong các ngữ cảnh đó, các từ như "giam giữ", "bắt giam" hoặc "cầm tù" phù hợp hơn.
- "Giam cấm" thường xuất hiện trong văn bản hành chính cũ, các bản án thời phong kiến, hoặc trong các bài viết phê phán, tố cáo những hành vi vi phạm nhân quyền.
- Nhốt vào một chỗ và không cho thông tin tức với ngoài.