gian lao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó khăn và vất vả: "gian lao" mô tả một tình trạng, hoàn cảnh hoặc công việc đòi hỏi nhiều công sức, sự chịu đựng và trải qua nhiều thử thách, khổ cực.
- Đầy gian truân, nhọc nhằn: Nhấn mạnh sự cực nhọc, không chỉ về thể chất mà còn có thể về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống nơi vùng cao thật gian lao.
- Họ đã trải qua một chặng đường gian lao để đạt được thành công hôm nay.
- Công việc đồng áng vất vả và gian lao.
Các cách sử dụng nâng cao
"gian lao cực khổ": Cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự vất vả và khó khăn.
- Những năm tháng gian lao cực khổ ấy đã rèn giũa ý chí của con người.
"vượt qua gian lao": Vượt qua những khó khăn, thử thách.
- Chúng ta phải biết vượt qua gian lao để trưởng thành.
Biến thể và từ gần giống
Gian truân (tính từ): Cũng có nghĩa là khó khăn, vất vả, thường dùng để chỉ những thử thách trong cuộc sống, số phận.
- Một kiếp người gian truân.
Vất vả (tính từ): Tốn nhiều công sức, mệt nhọc.
- Một ngày làm việc vất vả.
Khó nhọc (tính từ): Khó khăn và làm cho mệt mỏi.
- Công việc khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Cực khổ: Rất khổ sở, vất vả.
- Nhọc nhằn: Mệt nhọc, vất vả.
- Khó khăn: Gặp trở ngại, không dễ dàng.
Từ trái nghĩa
- Nhàn hạ: Thanh nhàn, rảnh rỗi.
- Dễ dàng: Đơn giản, không gặp trở ngại.
- Sung sướng: Có đầy đủ, hạnh phúc, không phải khổ cực.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gian nan mới hiểu lòng người": (Thành ngữ) Qua hoàn cảnh khó khăn mới biết được bản chất, tấm lòng của con người.
- "Có chí thì nên, có công thì sự nghiệp mới thành, dẫu rằng gian lao": Nhấn mạnh dù có gian lao, nếu có chí và nỗ lực thì sẽ thành công.
- Khó khăn và vất vả.