giantism
/'dʤaiəntizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng khổng lồ: Một rối loạn nội tiết hiếm gặp, thường do khối u ở tuyến yên, dẫn đến việc cơ thể sản xuất quá nhiều hormone tăng trưởng (GH) trước khi các đĩa tăng trưởng ở xương đóng lại. Kết quả là sự phát triển chiều cao và kích thước cơ thể quá mức, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giantism is a rare condition that affects very few people. (Chứng khổng lồ là một tình trạng hiếm gặp chỉ ảnh hưởng đến rất ít người.)
- The medical team studied the causes and treatments for giantism. (Đội ngũ y tế đã nghiên cứu nguyên nhân và phương pháp điều trị chứng khổng lồ.)
- Early diagnosis of giantism can help manage its effects. (Chẩn đoán sớm chứng khổng lồ có thể giúp kiểm soát các ảnh hưởng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, giantism thường được phân biệt với acromegaly (chứng to đầu chi). Trong khi giantism xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên khi các đĩa tăng trưởng chưa đóng, thì acromegaly xảy ra ở người trưởng thành sau khi các đĩa tăng trưởng đã đóng, dẫn đến sự phát triển của xương và mô mềm ở bàn tay, bàn chân và khuôn mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Gigantism: Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ chứng khổng lồ. Cả hai từ đều được chấp nhận trong y văn.
- Pituitary gigantism: Chứng khổng lồ tuyến yên, cụ thể hơn, chỉ rõ nguyên nhân xuất phát từ tuyến yên.
Từ đồng nghĩa
- Excessive growth: Sự phát triển quá mức (cụm từ mô tả chung).
- Somatotropin excess: Sự dư thừa somatotropin (tên khoa học của hormone tăng trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "giantism" do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giantism". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học.
danh từ
- (y học) chứng khổng lồ