overgrowth

/'ouvəgrouθ/
Học thuật
Thân thiện
overgrowth

The gardener trimmed back the overgrowth along the fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát triển quá mức, sự mọc tràn lan: Chỉ tình trạng thực vật, cây cối hoặc một thứ đó phát triển vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn, che phủ một khu vực.
    • Sự phát triển quá cỡ (của cơ thể hoặc bộ phận): Trong y học, chỉ sự tăng trưởng bất thường, quá mức của một bộ phận cơ thể hoặc , thường do rối loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abandoned garden was a tangle of overgrowth. (Khu vườn bỏ hoang một mớ hỗn độn của cây cối mọc tràn lan.)
    • The path was almost hidden by the overgrowth of vines. (Lối đi gần như bị che khuất bởi sự phát triển quá mức của dây leo.)
    • The doctor diagnosed the condition as an overgrowth of bone tissue. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng đó sự phát triển quá mức của xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overgrowth of bacteria": Sự phát triển quá mức của vi khuẩn.

    • An overgrowth of bacteria in the gut can cause health issues. (Sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong đường ruột có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
  • "Cut back the overgrowth": Cắt tỉa phần cây cối mọc um tùm.

    • We need to cut back the overgrowth to clear the trail. (Chúng ta cần cắt tỉa cây cối mọc um tùm để dọn sạch lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overgrow (động từ): Mọc phủ lên, phát triển quá mức.

    • Weeds had overgrown the flower beds. (Cỏ dại đã mọc phủ lên các luống hoa.)
  • Overgrown (tính từ): Bị cây cối phủ kín; phát triển quá khổ.

    • They found an overgrown path leading to the old house. (Họ tìm thấy một con đường mòn bị cây cối phủ kín dẫn đến ngôi nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Profusion: Sự dồi dào, sự phong phú (thường dùng cho thực vật).
  • Excessive growth: Sự tăng trưởng quá mức.
  • Thicket: Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "overgrowth" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "overgrow").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overgrowth").

overgrowth

The gardener trimmed back the overgrowth along the fence.

danh từ
  1. cây mọc phủ kín (một chỗ nào)
  2. sự lớn quá mau; sự lớn quá khổ

Từ đồng nghĩa