giao dịch

  1. đg. 1. Đổi chác, mua bán. 2. Nh. Giao thiệp, ngh.1.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giao dịch"

giao dịch
Người bán và người mua đang giao dịch tại một quầy hàng.