giao kết

Học thuật
Thân thiện
giao kết

Hai bạn nhỏ giao kết với nhau trong sân trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết bạn, thiết lập mối quan hệ hữu nghị với nhau: Hành động chủ động tạo dựng thắt chặt tình bạn, mối giao hảo giữa người với người.
    • Thỏa thuận, cam kết với nhau (trong một phạm vi rộng hơn): Hành động đi đến sự thống nhất, cùng chấp nhận ràng buộc lẫn nhau về một điều đó, thường mang tính trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người họ giao kết với nhau từ thời còn đi học. (Họ đã kết bạn với nhau từ thời còn học sinh.)
    • Sau nhiều lần đàm phán, hai bên đã chính thức giao kết hợp đồng. (Sau nhiều vòng thương lượng, các bên đã chính thức thỏa thuận ký kết hợp đồng.)
    • Các bộ tộc giao kết với nhau để cùng chống lại kẻ thù chung. (Các bộ tộc đã liên minh, cam kết với nhau để cùng đối phó với mối đe dọa chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao kết thân tình": kết bạn một cách chân thành, thân thiết.
    • Họ đã giao kết thân tình sau chuyến công tác dài ngày. (Họ đã trở thành bạn thân thiết sau chuyến đi công tác dài.)
  • "giao kết đồng minh": thiết lập quan hệ đồng minh, liên minh chính thức.
    • Hai quốc gia đã giao kết đồng minh nhằm bảo vệ lợi ích chung. (Hai nước đã chính thức trở thành đồng minh của nhau để bảo vệ những quyền lợi chung.)
Biến thể từ liên quan
  • Kết giao (động từ): có nghĩa tương tự "giao kết", thường dùng để chỉ việc kết bạn.
    • Ông ấy rất cởi mở trong việc kết giao bạn . (Ông ấy rất thoải mái trong việc kết bạn.)
  • Giao ước (danh từ/động từ): lời hứa, thỏa thuận hoặc hành động thỏa thuận, cam kết với nhau, thường tính chất long trọng hơn.
    • Hai bên đã cùng thực hiện giao ước đã thỏa thuận. (Cả hai phía đã cùng thực hiện điều đã cam kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết bạn: trở thành bạn với nhau.
  • Kết nghĩa: kết thành bạn , anh em (mang sắc thái trang trọng, gắn bó).
  • Thỏa thuận: bàn bạc đi đến nhất trí về một việc.
  • Cam kết: hứa chắc chắn, tự ràng buộc mình vào một điều đó.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giao kèo (danh từ): bản thỏa thuận, hợp đồng (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • Công việc đã xong xuôi, hai bên chỉ còn chờ giao kèo. (Công việc đã hoàn tất, các bên chỉ chờ vào bản hợp đồng.)
  • Giao hảo (danh từ/động từ): mối quan hệ hòa hảo, thân thiện; hành động thiết lập mối quan hệ đó.
    • Hai nước láng giềng luôn duy trì quan hệ giao hảo tốt đẹp. (Hai quốc gia láng giềng luôn giữ mối quan hệ hòa hảo, thân thiện.)
giao kết

Hai bạn nhỏ giao kết với nhau trong sân trường.

  1. Kết bạn với nhau.

Từ gần giống