giao thoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bắt tréo nhau, đan xen vào nhau: "giao thoa" mô tả trạng thái hai hoặc nhiều thứ bắt chéo, xen kẽ, hòa quyện vào nhau một cách phức tạp.
- Có sự kết hợp, ảnh hưởng lẫn nhau: Trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội, từ này còn chỉ sự gặp gỡ, tương tác và pha trộn giữa các yếu tố khác nhau.
Danh từ (Vật lý học):
- Hiện tượng giao thoa: Một hiện tượng vật lý xảy ra khi hai hay nhiều sóng (như sóng ánh sáng, sóng âm) có cùng tần số chồng lên nhau (giao nhau), dẫn đến sự tăng cường hoặc triệt tiêu lẫn nhau tại những điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Những nét vẽ giao thoa tạo nên một bức tranh trừu tượng. (Các nét vẽ đan xen vào nhau tạo nên một bức tranh trừu tượng.)
- Đây là vùng đất có sự giao thoa của nhiều nền văn hóa. (Đây là vùng đất có sự pha trộn của nhiều nền văn hóa.)
Danh từ (Vật lý):
- Hiện tượng giao thoa ánh sáng chứng minh tính chất sóng của ánh sáng. (Hiện tượng giao thoa ánh sáng chứng minh tính chất sóng của ánh sáng.)
- Các vân sáng tối trên màn là kết quả của sự giao thoa. (Các dải sáng tối trên màn là kết quả của hiện tượng giao thoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự giao thoa văn hóa": Chỉ quá trình các yếu tố văn hóa từ các cộng đồng khác nhau tiếp xúc, ảnh hưởng và hòa trộn vào nhau.
- Sự giao thoa văn hóa Đông - Tây tạo nên nét độc đáo cho kiến trúc đô thị. (Sự pha trộn văn hóa Đông - Tây tạo nên nét độc đáo cho kiến trúc đô thị.)
"Điểm giao thoa": Chỉ nơi hoặc thời điểm mà các luồng tư tưởng, quan điểm hoặc lợi ích gặp nhau, có thể hòa hợp hoặc mâu thuẫn.
- Tìm điểm giao thoa giữa các bên là chìa khóa để đàm phán thành công. (Tìm điểm chung giữa các bên là chìa khóa để đàm phán thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Giao (động từ): Trao đổi, cho nhau; cắt nhau.
- Thoa (động từ, ít dùng): Xoa, chà nhẹ (như trong "thoa dầu"). Trong "giao thoa", "thoa" mang nghĩa cổ là chạm vào, xen vào.
- Giao nhau (cụm động từ): Cắt chéo lên nhau (thường dùng cho đường thẳng, quỹ đạo).
Từ đồng nghĩa
- Đan xen (động từ): Cài vào nhau, xen kẽ nhau.
- Pha trộn (động từ): Trộn lẫn vào nhau (thường dùng cho chất lỏng, văn hóa, màu sắc).
- Chồng chất (động từ): Chất lên nhau (thường chỉ sự chồng lấn về mặt không gian hoặc thời gian).
Các cụm từ liên quan
Giao thoa sóng: Cụm từ chuyên môn chỉ hiện tượng giao thoa của các sóng nói chung.
- Giao thoa sóng nước tạo ra những hình mẫu rất đẹp. (Hiện tượng giao thoa của sóng nước tạo ra những hình mẫu rất đẹp.)
Vân giao thoa: Chỉ các dải sáng tối hoặc có cường độ khác nhau được tạo ra từ hiện tượng giao thoa.
- Quan sát vân giao thoa để đo bước sóng ánh sáng. (Quan sát các dải vân giao thoa để đo bước sóng ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "giao thoa" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của nó thường mang tính học thuật hoặc miêu tả.)
- 1. t. Bắt tréo nhau. 2. (lý). d. Hiện tượng xảy ra khi hai chấn động có tần số bằng nhau chồng lên nhau, có thể làm cho ánh sáng hay âm mạnh lên, hoặc yếu đi đến triệt tiêu.