giao thoa

  1. (phys.) interférer
  2. interférent
    • hiện tượng giao thoa
      interférence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giao thoa"

giao thoa
Hai sóng nước giao thoa tạo ra các vân gợn tròn đồng tâm.