gibberish

/'gibəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
gibberish

The toddler babbles gibberish while playing with blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói vô nghĩa, không thể hiểu được: Chỉ những âm thanh, từ ngữ được nói ra nhưng không ý nghĩa rõ ràng, không tạo thành ngôn ngữ thực sự hoặc không thể giải mã.
    • Lời nói lắp bắp, hỗn độn: Chỉ cách nói nhanh, lộn xộn, khiến người nghe không thể theo kịp hoặc hiểu được nội dung.
    • Câu nói sai ngữ pháp đến mức vô nghĩa: Chỉ những câu được cấu thành bởi từ ngữ nhưng cấu trúc ngữ pháp hỗn loạn, làm mất đi ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby's babbling sounded like cute gibberish to the parents. (Tiếng bi bô của em bé nghe như những lời nói vô nghĩa đáng yêu đối với bố mẹ.)
    • He was so tired that his explanation turned into complete gibberish. (Anh ấy mệt đến nỗi lời giải thích biến thành một thứ hoàn toàn vô nghĩa.)
    • The document was full of technical gibberish that I couldn't understand. (Tài liệu đầy những thuật ngữ chuyên môn vô nghĩa tôi không thể hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To talk gibberish": Nói những điều vô nghĩa, nói nhảm.

    • After the accident, he was conscious but talking gibberish. (Sau vụ tai nạn, anh ta vẫn tỉnh táo nhưng nói toàn những điều vô nghĩa.)
  • "Pure/Sheer/Complete gibberish": Hoàn toàn vô nghĩa, chỉ lời nói hỗn độn.

    • His theory was dismissed as pure gibberish by the scientific community. (Học thuyết của ông ta bị giới khoa học bác bỏ, coi đó chỉ thứ hoàn toàn vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibber (động từ): Nói lắp bắp, nói những âm thanh vô nghĩa một cách nhanh chóng khó hiểu.

    • The patient began to gibber in fear. (Bệnh nhân bắt đầu lắp bắp những lời vô nghĩa sợ hãi.)
  • Nonsense (danh từ): Điều vô lý, vô nghĩa. (Từ này nhấn mạnh vào sự phi lý hơn tính chất khó hiểu về mặt âm thanh hay ngôn ngữ như "gibberish").

Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: Điều vô nghĩa, vô lý.
  • Babble: Lời nói lắp bắp, không rõ ràng.
  • Mumbo jumbo: Lời nói hoặc nghi thức khó hiểu, thường có vẻ bí ẩn hoặc giả tạo.
  • Drivel: Lời nói ngớ ngẩn, vô giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • It's all Greek to me: (Thành ngữ tương đương) Tôi chẳng hiểu cả; nghe như tiếng nước ngoài.
    • The lawyer's explanation of the contract was all Greek to me. (Lời giải thích của luật sư về hợp đồng nghe chẳng khác gì tiếng nước ngoài đối với tôi.)
gibberish

The toddler babbles gibberish while playing with blocks.

danh từ
  1. lời nói lắp bắp
  2. câu nói sai ngữ pháp

Từ đồng nghĩa