gibber

/'dʤibə/
Học thuật
Thân thiện
gibber

The baby began to gibber happily in his high chair.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói lắp bắp, nói nhanh không nghĩa: Hành động phát ra những âm thanh nhanh, liên tục nhưng khó hiểu, thường do xúc động mạnh, sợ hãi hoặc trong tình trạng không tỉnh táo.
    • Kêu la (của khỉ): Âm thanh do khỉ hoặc một số loài linh trưởng phát ra.
  2. Danh từ:

    • Tiếng nói lắp bắp, lời nói vô nghĩa: Những âm thanh hoặc lời nói nhanh, liên tục nhưng không thể hiểu được.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The terrified child began to gibber uncontrollably. (Đứa trẻ hoảng sợ bắt đầu nói lắp bắp không kiểm soát được.)
    • We could hear the monkeys gibbering in the trees. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khỉ kêu la trên cây.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • His speech descended into mere gibber. (Bài nói của anh ta biến thành chỉ còn những tiếng lắp bắp vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gibber with fear/terror": nói lắp bắp sợ hãi.

    • The witness was gibbering with fear on the stand. (Nhân chứng đang nói lắp bắp sợ hãi tại bục làm chứng.)
  • "gibbering idiot" (thành ngữ, mang tính xúc phạm): một kẻ ngu ngốc hoặc đang trong trạng thái mất trí nói những điều vô nghĩa.

    • He was acting like a gibbering idiot after hearing the shocking news. (Anh ta hành xử như một kẻ ngốc nói lảm nhảm sau khi nghe tin sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibberish (danh từ): Lời nói hoặc văn bản vô nghĩa, không thể hiểu được. Đây dạng danh từ phổ biến hơn của "gibber".
    • The instructions were written in complete gibberish. (Hướng dẫn được viết toàn bằng thứ ngôn ngữ vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Babble: nói bập bẹ, nói huyên thiên.
    • Jabber: nói liến thoắng, nói nhanh khó hiểu.
    • Prate: nói huyên thiên về chuyện vặt.
  • Danh từ:
    • Nonsense: lời nói vô nghĩa.
    • Drivel: chuyện tầm phào, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "gibber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gibber" một cách độc lập. Tuy nhiên, "gibberish" thường xuất hiện trong các cụm như "speak/talk gibberish" (nói chuyện vô nghĩa).

gibber

The baby began to gibber happily in his high chair.

danh từ
  1. tiếng nói lắp bắp
nội động từ
  1. nói lắp bắp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gibber"

Từ có nhắc đến "gibber"