gibber

/'dʤibə/
danh từ
  1. tiếng nói lắp bắp
nội động từ
  1. nói lắp bắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gibber"

Từ có nhắc đến "gibber"

gibber
The baby began to gibber happily in his high chair.