gibbon
/'gibən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con vượn: Một loài linh trưởng nhỏ, thuộc họ Hylobatidae, không có đuôi, có cánh tay rất dài, sống trên cây ở các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Đông Nam Á.
- Một nhà sử học người Anh: Edward Gibbon (1737-1794), tác giả của bộ sử nổi tiếng The History of the Decline and Fall of the Roman Empire.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The gibbon swung gracefully from branch to branch. (Con vượn đu đưa một cách duyên dáng từ cành này sang cành khác.)
- We heard the loud call of a gibbon in the rainforest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hú lớn của một con vượn trong rừng mưa nhiệt đới.)
Danh từ (tên người):
- Gibbon's work is a cornerstone of historical literature. (Tác phẩm của Gibbon là một viên đá góc tảng của văn học sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gibbon-like": Có đặc điểm giống con vượn, thường dùng để mô tả dáng người hoặc cách di chuyển.
- With his long arms, he had a somewhat gibbon-like appearance when climbing. (Với cánh tay dài, anh ta có vẻ ngoài hơi giống vượn khi leo trèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hylobatidae (n): Danh pháp khoa học của họ Vượn, bao gồm các loài gibbon.
- Siamang (n): Một loài vượn lớn, thuộc chi , thường được xem là một loại gibbon.
- Ape (n): Khỉ dạng người, một nhóm linh trưởng lớn hơn bao gồm cả gibbon, đười ươi, tinh tinh và khỉ đột.
Từ đồng nghĩa
- Lesser ape (n): Khỉ dạng người nhỏ (cách gọi để phân biệt với các loài khỉ dạng người lớn như đười ươi hay tinh tinh).
- Long-armed ape (n): Khỉ tay dài (mô tả đặc điểm).
danh từ
- (động vật học) con vượn