gibbon
/'gibən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con vượn: Một loài linh trưởng nhỏ, không có đuôi, thuộc họ Hylobatidae, sống trên cây ở các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Chúng có cánh tay rất dài, di chuyển bằng cách đu mình từ cành này sang cành khác (cách di chuyển này gọi là brachiation).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cri du gibbon résonne dans la forêt. (Tiếng kêu của con vượn vang vọng trong rừng.)
- Les gibbons sont des animaux menacés par la déforestation. (Những con vượn là loài động vật bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
- Nous avons observé une famille de gibbons au zoo. (Chúng tôi đã quan sát một gia đình vượn ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agile comme un gibbon": nhanh nhẹn như một con vượn (thành ngữ so sánh).
- Ce gymnaste est agile comme un gibbon. (Vận động viên thể dục này nhanh nhẹn như một con vượn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibbon à mains blanches (n.m): Vượn tay trắng (một loài vượn phổ biến).
- Gibbon lar (n.m): Vượn Lar (tên khoa học ).
- Grand gibbon (n.m): Vượn lớn (thuộc chi hoặc ).
Từ đồng nghĩa
- Singe sans queue (n.m): Khỉ không đuôi (cách gọi chung mô tả).
- Primate brachiateur (n.m): Linh trưởng di chuyển bằng cách đu tay.
Thành ngữ liên quan
- Se balancer comme un gibbon: Đu đưa như một con vượn (dùng để miêu tả chuyển động đung đưa, đu mình).
- Les enfants se balancent sur la corde comme des gibbons. (Bọn trẻ đu đưa trên sợi dây như những con vượn.)
{{gibbon}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con vượn