gabion

/'geibjən/
Học thuật
Thân thiện
gabion

A worker fills a gabion with stones along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sọt đựng đất, đá: Một cấu trúc hình trụ hoặc hình hộp, thường được làm từ lưới thép hoặc các vật liệu bền vững khác, được lấp đầy bằng đá, đất hoặc tông. chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng thủy lợi để chống xói mòn, gia cố bờ , tường chắn hoặc làm nền móng tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers used gabions to reinforce the riverbank against erosion. (Các kỹ sư đã sử dụng những sọt đá để gia cố bờ sông chống lại sự xói mòn.)
    • A gabion wall can be both functional and aesthetically pleasing in landscape design. (Một bức tường bằng sọt đá có thể vừa chức năng vừa đẹp mắt trong thiết kế cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gabion basket": Sọt gabion, chỉ cụ thể cấu trúc dạng lồng.

    • The construction site was full of gabion baskets waiting to be filled with stones. (Công trường xây dựng chất đầy những sọt lưới đang chờ được lấp đầy bằng đá.)
  • "Gabion retaining wall": Tường chắn bằng sọt đá.

    • They built a gabion retaining wall to prevent the hillside from sliding. (Họ đã xây một bức tường chắn bằng sọt đá để ngăn sườn đồi khỏi bị sạt lở.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabioned (tính từ): Được gia cố hoặc xây dựng bằng sọt đá.
    • The gabioned structure proved to be very stable. (Công trình được gia cố bằng sọt đá tỏ ra rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone cage: Lồng đá (cách gọi mô tả khác).
  • Wire mesh basket: Sọt lưới thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gabion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "gabion")

gabion

A worker fills a gabion with stones along the riverbank.

danh từ
  1. sọt đựng đất (để đắp luỹ)

Từ gần giống

Từ chứa "gabion"