gibingly
/'dʤaibiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách giễu cợt, một cách chế nhạo: Diễn tả cách nói hoặc hành động nhằm chế giễu, coi thường hoặc nhạo báng người khác một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He laughed gibingly at their failed attempt. (Anh ta cười một cách giễu cợt trước nỗ lực thất bại của họ.)
- "Is that the best you can do?" she asked gibingly. ("Đó là điều tốt nhất anh có thể làm sao?" cô ấy hỏi một cách chế nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "Gibingly" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài báo phân tích hoặc bài phê bình để mô tả thái độ mỉa mai sắc sảo.
- The critic spoke gibingly of the artist's latest work. (Nhà phê bình nói một cách giễu cợt về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibe (danh từ/động từ): lời chế nhạo, chế giễu.
- His gibes were hurtful. (Những lời chế nhạo của anh ta thật tổn thương.)
- Gibing (tính từ): có tính chất chế nhạo.
- He gave a gibing remark. (Anh ta đưa ra một nhận xét mang tính chế nhạo.)
Từ đồng nghĩa
- Mockingly: một cách chế nhạo, nhạo báng.
- Scoffingly: một cách chế giễu, coi thường.
- Derisively: một cách nhạo báng, mai mỉa.
Từ trái nghĩa
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Admiringly: một cách ngưỡng mộ.
- Sincerely: một cách chân thành.
phó từ
- giễu cợt, chế nhạo