mockingly
/'mɔkiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chế nhạo, một cách nhạo báng, một cách chế giễu: Diễn tả cách nói, cười hoặc hành động nhằm chế giễu, coi thường hoặc bắt chước ai đó một cách xấu tính.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He laughed mockingly at my suggestion. (Anh ta cười một cách chế nhạo đề nghị của tôi.)
- "Oh, you're an expert now?" she said mockingly. ("Ồ, bây giờ cậu là chuyên gia rồi à?" cô ấy nói một cách chế giễu.)
- The crowd watched mockingly as the politician struggled to answer. (Đám đông nhìn một cách nhạo báng khi vị chính trị gia vật lộn để trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/speak mockingly": nói một cách chế giễu, mỉa mai.
- He quoted my own words back to me mockingly. (Anh ta trích lại chính lời của tôi và nói với tôi một cách mỉa mai.)
- "to smile/smirk mockingly": cười/cười nhếch mép một cách chế nhạo.
- She gave him a mockingly sweet smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười ngọt ngào đầy chế nhạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mock (động từ): chế nhạo, chế giễu, bắt chước để chế giễu.
- The children mocked his accent. (Bọn trẻ chế giễu giọng nói của anh ta.)
- Mocking (tính từ): có tính chất chế giễu, nhạo báng.
- He couldn't stand her mocking tone. (Anh ta không thể chịu được giọng điệu chế giễu của cô ấy.)
- Mockery (danh từ): sự chế nhạo, trò hề.
- His trial was a mockery of justice. (Phiên tòa của anh ta là một trò hề của công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Derisively (phó từ): một cách chế nhạo, coi thường.
- Sarcastically (phó từ): một cách mỉa mai, châm biếm (thường dùng trong lời nói).
- Scornfully (phó từ): một cách khinh bỉ, khinh miệt.
- Contemptuously (phó từ): một cách khinh thường, coi rẻ.
Thành ngữ liên quan
- Laugh mockingly: cười một cách chế nhạo.
- They laughed mockingly at his outdated ideas. (Họ cười một cách chế nhạo vào những ý tưởng lỗi thời của ông ta.)
phó từ
- chế nhạo, nhạo báng, chế giễu