gibran
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gibran là một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà văn người Mỹ gốc Li-băng, Khalil Gibran (1883–1931). Ông nổi tiếng với tác phẩm thơ và triết học, đặc biệt là cuốn sách The Prophet (Nhà Tiên Tri).
Ví dụ sử dụng
- (Gibran nổi tiếng nhất với cuốn sách "Nhà Tiên Tri".)
- (Nhiều người tìm thấy cảm hứng trong các tác phẩm của Gibran.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gibran's philosophy": triết lý của Gibran, thường đề cập đến các chủ đề về tình yêu, cuộc sống, và tâm linh.
- Gibran's philosophy emphasizes the beauty of human emotions. (Triết lý của Gibran nhấn mạnh vẻ đẹp của cảm xúc con người.)
"Gibran-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống như Gibran, thường dùng để miêu tả văn phong trữ tình, triết lý.
- Her poetry has a Gibran-esque quality, full of wisdom and metaphor. (Thơ của cô ấy mang phong cách Gibran, đầy trí tuệ và ẩn dụ.)
Biến thể và từ gần giống
Khalil Gibran (n): tên đầy đủ của nhà văn.
- Khalil Gibran's works have been translated into over 100 languages. (Các tác phẩm của Khalil Gibran đã được dịch ra hơn 100 ngôn ngữ.)
Gibranite (n, hiếm): người hâm mộ hoặc nghiên cứu về Gibran.
- She is a devoted Gibranite, collecting all his original manuscripts. (Cô ấy là một người hâm mộ Gibran cuồng nhiệt, sưu tầm tất cả bản thảo gốc của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn Li-băng: Lebanese writer (mô tả chức danh, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Tác giả của "The Prophet": author of "The Prophet" (mô tả đặc điểm nổi bật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "Gibran".
Thành ngữ liên quan
- "The Prophet of Lebanon": Nhà Tiên Tri của Li-băng, một biệt danh phổ biến dành cho Gibran do ảnh hưởng sâu rộng của ông.
- He is often called the Prophet of Lebanon for his spiritual insights. (Ông thường được gọi là Nhà Tiên Tri của Li-băng vì những hiểu biết tâm linh của mình.)