gicleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gic-lơ: Một bộ phận nhỏ trong hệ thống nhiên liệu của động cơ, có nhiệm vụ phun nhiên liệu dưới dạng sương mịn vào buồng đốt hoặc bộ chế hòa khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gicleur du carburateur est bouché. (Gic-lơ của bộ chế hòa khí bị tắc.)
- Il faut nettoyer le gicleur pour améliorer le fonctionnement du moteur. (Cần phải vệ sinh gic-lơ để cải thiện hoạt động của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gicleur principal": gic-lơ chính.
- Le gicleur principal contrôle le débit de carburant à plein régime. (Gic-lơ chính kiểm soát lưu lượng nhiên liệu ở tốc độ tối đa.)
"gicleur de ralenti": gic-lơ chạy không tải.
- Le gicleur de ralenti est réglé pour le fonctionnement au ralenti. (Gic-lơ chạy không tải được điều chỉnh cho chế độ hoạt động cầm chừng.)
Biến thể và từ gần giống
Gicler (động từ): phun ra, bắn ra.
- L'eau a giclé du tuyau. (Nước phun ra từ ống.)
Gicleur-pilote (danh từ giống đực): gic-lơ dẫn hướng (một loại gic-lơ phụ trong một số hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Injecteur (danh từ giống đực): vòi phun, bộ phun (thường dùng trong hệ thống phun xăng điện tử hiện đại hơn).
Các cụm từ liên quan
Débit du gicleur: lưu lượng của gic-lơ.
- Le débit du gicleur doit être précis. (Lưu lượng của gic-lơ phải chính xác.)
Calibrer un gicleur: hiệu chỉnh/định cỡ một gic-lơ.
- Le mécanicien doit calibrer le gicleur. (Người thợ máy phải hiệu chỉnh gic-lơ.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) gic-lơ