gien

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gien một từ , ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ đơn vị di truyền cơ bản của sinh vật. mang ý nghĩa tương đương với từ gen ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu về cấu trúc của gien. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu về cấu trúc của gen.)
    • Tính trạng này được quy định bởi một gien đặc biệt. (Tính trạng này được quy định bởi một gen đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gien di truyền": cụm từ để chỉ gen di truyền.
    • Các gien di truyền quyết định nhiều đặc điểm của con người. (Các gen di truyền quyết định nhiều đặc điểm của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gen (danh từ): từ hiện đại, phổ biến, thay thế hoàn toàn cho "gien", chỉ đơn vị vật chất di truyền.
    • Công nghệ chỉnh sửa gen đang phát triển rất nhanh.
  • Di truyền (tính từ/danh từ): liên quan đến việc truyền lại các đặc tính từ bố mẹ sang con cái.
    • Bệnh này yếu tố di truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Gen: đơn vị di truyền.
  • Nhân tố di truyền: yếu tố di truyền (cách nói mang tính mô tả hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Gien một từ . Trong hầu hết các văn bản khoa học, học thuật đời sống hiện nay, từ gen được sử dụng phổ biến chuẩn xác hơn.
  • Việc sử dụng từ gien ngày nay chủ yếu có thể gặp trong một số văn bản hoặc trong ngữ cảnh nhắc lại cách dùng từ trong quá khứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gien
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về cấu trúc của gien.