Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • con ngựa được tặng; quà tặng
    • don't look a gift-horse in the mouth
      của người ta cho đừng chê ỏng chê eo
Related search result for "gift-horse"
Comments and discussion on the word "gift-horse"