giglot

/'giglit/ Cách viết khác : (giglot) /'giglət/
Học thuật
Thân thiện
giglot

A young giglot covers her mouth while laughing with friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái hay cười rúc rích: Một gái thói quen cười khúc khích, thường với hàm ý nhẹ nhàng, vui vẻ hoặc hơi tinh nghịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young giglot in the village was known for her cheerful laughter. ( gái hay cười rúc rích trong làng được biết đến với tiếng cười vui vẻ của ấy.)
    • Her friends called her a giglot because she giggled at the smallest joke. (Bạn bè gọi ấy một gái hay cười rúc rích ấy cười khúc khích trước những câu đùa nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: "Giglot" một từ tiếng Anh cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với dụng ý văn chương.
    • The poet described the maiden as a merry giglot. (Nhà thơ miêu tả thiếu nữ như một gái hay cười rúc rích vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giggle (động từ/danh từ): Cười khúc khích / Tiếng cười khúc khích. Đây từ phổ biến hiện đại liên quan chặt chẽ đến nghĩa của "giglot".
    • She let out a little giggle. ( ấy bật ra một tiếng cười khúc khích nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giggler: Người hay cười khúc khích.
  • Chuckler: Người hay cười thầm, cười tủm tỉm.
giglot

A young giglot covers her mouth while laughing with friends.

danh từ
  1. gái hay cười rúc rích

Từ gần giống