gigot
/'dʤigət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đùi cừu: Một phần thịt từ chân sau của con cừu, thường được dùng để nướng nguyên tảng.
- Kiểu tay áo phồng: (Trong thời trang lịch sử) Một kiểu tay áo phồng lên ở phần trên cánh tay và ôm sát từ khuỷu tay xuống cổ tay, phổ biến vào thế kỷ 16 và 19.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ẩm thực):
- The chef prepared a roasted gigot with rosemary and garlic. (Đầu bếp đã chuẩn bị một đùi cừu nướng với hương thảo và tỏi.)
- For the holiday dinner, we traditionally serve a gigot. (Với bữa tối ngày lễ, chúng tôi theo truyền thống phục vụ món đùi cừu.)
Danh từ (nghĩa thời trang):
- The portrait from the 1830s shows the lady wearing a dress with gigot sleeves. (Bức chân dung từ những năm 1830 cho thấy người phụ nữ mặc một chiếc váy có tay áo phồng kiểu gigot.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gigot sleeve": Cụm từ cố định để chỉ kiểu tay áo phồng đặc trưng này trong ngành thời trang và lịch sử trang phục.
- The Victorian-era dress featured exaggerated gigot sleeves. (Chiếc váy thời Victoria có những chiếc tay áo phồng kiểu gigot rất cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leg of lamb: (Cụm từ) Cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn cho "gigot" trong ngữ cảnh ẩm thực, có nghĩa là "đùi cừu".
- Leg of mutton sleeve: (Cụm từ) Một tên gọi khác cho kiểu tay áo "gigot sleeve", dịch sát nghĩa là "tay áo hình đùi cừu".
Từ đồng nghĩa
- (Ẩm thực): Leg of lamb (đùi cừu), lamb roast (món cừu nướng).
- (Thời trang): Leg-of-mutton sleeve (tay áo hình đùi cừu), balloon sleeve (tay áo phồng bong bóng - một kiểu tương tự).
Lưu ý
- Từ "gigot" có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa ẩm thực ("đùi cừu") ít phổ biến hơn cụm từ "leg of lamb". Nghĩa thời trang ("tay áo phồng") chủ yếu được dùng trong các văn bản mô tả lịch sử trang phục hoặc thời trang vintage.