gigot

/'dʤigət/
Học thuật
Thân thiện
gigot

Le cuisinier prépare un gigot d'agneau pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đùi cừu: Phần thịt từ đùi của con cừu, thường được dùng làm món ăn chính.
    • Ống tay áo phồng vai: Một kiểu ống tay áo rộng phồng lênphần vai, sau đó thon dần xuống cổ tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gigot d'agneau est un plat traditionnel du dimanche. (Đùi cừu non là một món ăn truyền thống của ngày Chủ nhật.)
    • Elle portait une robe avec des gigots très élégants. ( ấy mặc một chiếc váy với những ống tay áo phồng vai rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gigot d'agneau": đùi cừu non, là một món ăn đặc trưng trong ẩm thực Pháp.

    • Pour Pâques, nous avons mangé un gigot d'agneau rôti. (Vào lễ Phục Sinh, chúng tôi đã ăn một đùi cừu non quay.)
  • "manches à gigot": cách gọi đầy đủ cho kiểu ống tay áo phồng vai.

    • La mode des années 1830 était marquée par les manches à gigot. (Thời trang những năm 1830 được đánh dấu bởi những ống tay áo phồng vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigoter (động từ): cử động chân tay liên tục, đạp lung tung (thường dùng cho trẻ em hoặc khi khó chịu).

    • Le bébé gigote dans son lit. (Đứa bé cử động chân tay lung tung trong giường.)
  • Gigue (danh từ giống cái): một điệu nhảy sôi động; cũng có thể chỉ một loại nhạc cụ dây hoặc phần thịt đùi (nghĩa , ít dùng).

    • Ils dansaient une gigue endiablée. (Họ đang nhảy một điệu gigue cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la viande: Cuisse d'agneau (đùi cừu non).
  • Pour la mode: Manches bouffantes (ống tay áo phồng).
Các cụm từ liên quan
  • Gigot braisé: đùi cừu hầm.

    • Le gigot braisé aux herbes est délicieux. (Đùi cừu hầm với thảo mộc rất ngon.)
  • Gigot de mer: (cách gọi thông tục, không chính thức) để chỉ một số loại lớn hình dáng hoặc phần thịt gợi nhớ đến đùi cừu.

    • Ce gros poisson, on l'appelle parfois un "gigot de mer". (Con lớn này, đôi khi người ta gọi là "đùi cừu của biển".)
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme un gigot dans sa manche: Bị chặt, chật chội (nghĩa đen: chật như đùi cừu trong ống tay áo của một cách chơi chữ dựa trên hai nghĩa của từ).
    • Dans ce vieux costume, je suis serré comme un gigot dans sa manche. (Trong bộ đồ này, tôi bị chật như nêm.)
gigot

Le cuisinier prépare un gigot d'agneau pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. đùi cừu
    • manches gigot
      ống tay áo phồng vai

Từ chứa "gigot"

Từ có nhắc đến "gigot"