gilbertian
Học thuậtThân thiện
A Gilbertian plot twist involves a baby swapped at birth and a long-lost heir.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hài hước, khôi hài và phi thực tế một cách kỳ quặc: Có đặc điểm là sự hài hước tinh tế, những tình huống trớ trêu, lố bịch và thường không thể xảy ra trong đời thực, giống như phong cách được tìm thấy trong các vở opera của William S. Gilbert (cộng tác với Arthur Sullivan).
- Thuộc về hoặc mang phong cách của William S. Gilbert: Liên quan đến, hoặc có đặc điểm phong cách đặc trưng của nhà viết lời/libretto William S. Gilbert.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The political situation had taken a gilbertian turn, with absurd new laws being proposed every day. (Tình hình chính trị đã có một bước ngoặt gilbertian, với những luật lệ mới vô lý được đề xuất mỗi ngày.)
- Her explanation for being late was utterly gilbertian, involving a runaway hot air balloon and a misplaced passport. (Lời giải thích cho việc cô ấy đến muộn hoàn toàn gilbertian, liên quan đến một khinh khí cầu mất kiểm soát và một hộ chiếu bị đặt nhầm chỗ.)
- The play's gilbertian wit delighted the audience. (Sự hài hước gilbertian của vở kịch đã làm khán giả thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong phê bình văn học, sân khấu hoặc để mô tả các tình huống trong đời sống thực một cách hài hước, nhấn mạnh sự trớ trêu và phi lý giống như trong kịch.
- The bureaucracy's circular logic was something straight out of a Gilbertian plot. (Logic vòng quanh của bộ máy hành chính đó giống hệt như trong một cốt truyện Gilbertian.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilbert and Sullivan (danh từ riêng): Chỉ cặp đôi sáng tác gồm William S. Gilbert (lời) và Arthur Sullivan (nhạc), nổi tiếng với các vở opera hài (Savoy Operas) vào cuối thế kỷ 19.
- Operetta (danh từ): Nhạc kịch hài, nhẹ nhàng, là thể loại chính của Gilbert và Sullivan.
Từ đồng nghĩa
- Whimsical: lập dị, khác thường một cách vui vẻ.
- Farcical: thuộc về hài kịch pha trò, lố bịch.
- Absurd: phi lý, ngớ ngẩn.
- Witty: hóm hỉnh, dí dỏm.
Từ trái nghĩa
- Realistic: hiện thực.
- Serious: nghiêm túc.
- Sober: điềm tĩnh, không khoa trương.
Lưu ý
- "Gilbertian" luôn được viết hoa chữ 'G' vì bắt nguồn từ tên riêng (William S. Gilbert).
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng bởi những người có học thức, quen thuộc với văn hóa Anh hoặc nghệ thuật sân khấu.
A Gilbertian plot twist involves a baby swapped at birth and a long-lost heir.
Adjective
- hài hước, khôi hài và không xảy ra trong thực tế như trong các vở nhạc kịch của Gilbert và Sullivan
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm phong cách của William S. Gilbert