humorous

/'hju:mərəs/ Cách viết khác : (hummor) /'hju:mə/
Học thuật
Thân thiện
humorous

The comedian told a humorous story about his pet cat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hài hước, khôi hài: tính chất gây cười, mang lại sự vui vẻ hoặc giải trí thông qua sự dí dỏm, thông minh hoặc ngộ nghĩnh.
    • Hóm hỉnh: Thể hiện sự thông minh, tinh tế một cách nhẹ nhàng, thường để bình luận hoặc quan sát về cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his humorous speeches. (Anh ấy nổi tiếng với những bài phát biểu hài hước.)
    • The book provides a humorous look at family life. (Cuốn sách đưa ra cái nhìn hóm hỉnh về cuộc sống gia đình.)
    • She made a humorous remark about the weather. ( ấy đưa ra một nhận xét hài hước về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a humorous vein": theo một cách hài hước, với giọng điệu hài hước.
    • The article was written in a humorous vein. (Bài báo được viết với giọng điệu hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Humor (danh từ): sự hài hước, tính hài hước; khiếu hài hước.
    • He has a great sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
  • Humorously (trạng từ): một cách hài hước.
    • She humorously described the incident. ( ấy mô tả sự việc một cách hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Funny: buồn cười, khôi hài.
  • Witty: dí dỏm, hóm hỉnh (nhấn mạnh sự thông minh, nhanh trí).
  • Amusing: thú vị, gây thích thú.
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • Solemn: trang nghiêm.
humorous

The comedian told a humorous story about his pet cat.

tính từ
  1. khôi hài, hài hước; hóm hỉnh
    • a humorous writer
      một nhà văn hài hước
    • a humorous remark
      một nhận xét hóm hỉnh