gill slit
Danh từ: gill slit (mang cá) là một trong chuỗi các khe hở dạng rãnh nằm trong hầu (pharynx) của cá và động vật lưỡng cư sống dưới nước, qua đó nước đi qua để trao đổi khí (hô hấp). Đây là bộ phận quan trọng trong hệ hô hấp của các loài thủy sinh, giúp chúng lấy oxy từ nước.
- (Con cá sử dụng các khe mang của nó để lọc oxy từ nước.)
- (Mỗi khe mang được bảo vệ bởi một nắp xương gọi là nắp mang ở cá xương.)
"to have gill slits": có khe mang (thường dùng để mô tả đặc điểm giải phẫu của động vật).
- Aquatic amphibians, like tadpoles, have external gill slits during their larval stage. (Động vật lưỡng cư sống dưới nước, như nòng nọc, có khe mang bên ngoài trong giai đoạn ấu trùng của chúng.)
"gill slit count": số lượng khe mang (dùng trong phân loại sinh học).
- The number of gill slits can help identify different species of sharks. (Số lượng khe mang có thể giúp xác định các loài cá mập khác nhau.)
- Gill slit (n): khe mang (dạng số ít).
- Gill slits (n): các khe mang (dạng số nhiều).
- Gill (n): mang (cơ quan hô hấp tổng thể, bao gồm cả khe mang).
- Slit (n): khe hở, rãnh (từ gốc chỉ hình dạng).
- Branchial slit: khe mang (thuật ngữ khoa học, đồng nghĩa với gill slit).
- Pharyngeal slit: khe hầu (thường dùng trong phôi thai học để chỉ giai đoạn phát triển của động vật có dây sống).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gill slit". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to open" (mở) hoặc "to close" (đóng) để mô tả chức năng: - The gill slits open and close to regulate water flow. (Các khe mang mở ra và đóng lại để điều chỉnh dòng nước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "gill slit".