gilt-edged
/'gilt'edʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gáy mạ vàng: Dùng để mô tả sách, tài liệu có phần gáy được mạ hoặc dát vàng.
- Nhất hạng, cao cấp, ưu tú: (Nghĩa thông tục) Dùng để chỉ thứ gì đó thuộc loại tốt nhất, có chất lượng hoặc giá trị cao nhất, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old library contained many gilt-edged volumes. (Thư viện cũ chứa nhiều cuốn sách có gáy mạ vàng.)
- He invested only in gilt-edged securities. (Ông ấy chỉ đầu tư vào các chứng khoán cao cấp nhất.)
- Her academic record is gilt-edged. (Hồ sơ học thuật của cô ấy thuộc loại ưu tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gilt-edged market": thị trường chứng khoán cao cấp, an toàn.
- During the crisis, investors fled to the gilt-edged market. (Trong cuộc khủng hoảng, các nhà đầu tư đổ xô vào thị trường chứng khoán cao cấp.)
"gilt-edged reputation": danh tiếng vững chắc, không thể chê vào đâu được.
- The university has a gilt-edged reputation for research. (Trường đại học có danh tiếng vững chắc về nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Gilt (n): lớp mạ vàng.
- The picture frame has a layer of gilt. (Khung ảnh có một lớp mạ vàng.)
Gilt-edged security (n): chứng khoán cao cấp, thường chỉ trái phiếu chính phủ có độ an toàn cao.
- Government bonds are considered gilt-edged securities. (Trái phiếu chính phủ được coi là chứng khoán cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Top-tier: hạng cao nhất.
- Prime: hàng đầu, chính.
- First-class: hạng nhất.
- Blue-chip: (trong tài chính) cổ phiếu hàng đầu, an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'gilt-edged')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'gilt-edged')
tính từ
- có gáy mạ vàng
- (thông tục) nhất hạng