superior
/sju:'piəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cao hơn, tốt hơn, vượt trội: Chỉ chất lượng, cấp bậc, vị trí, hoặc khả năng cao hơn so với một cái khác.
- Kiêu ngạo, hợm hĩnh: Thể hiện thái độ coi mình hơn người khác.
- (Thuộc về) phần trên: Trong giải phẫu hoặc vị trí, chỉ phần nằm ở trên.
Danh từ:
- Người cấp trên, người giám sát: Người có chức vụ, quyền hạn hoặc thâm niên cao hơn.
- Người vượt trội, vật vượt trội: Người hoặc vật có phẩm chất, kỹ năng tốt hơn hẳn so với những cái khác cùng loại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This model is superior in quality to the old one. (Mẫu này có chất lượng vượt trội hơn mẫu cũ.)
- He spoke with a superior tone that annoyed everyone. (Anh ta nói với giọng điệu hợm hĩnh khiến mọi người khó chịu.)
- The superior part of the building offers a great view. (Phần trên của tòa nhà cho tầm nhìn tuyệt vời.)
Danh từ:
- You need to get approval from your superior before proceeding. (Bạn cần được sự chấp thuận của cấp trên trước khi tiến hành.)
- As a chess player, she has no superior in this club. (Với tư cách là một kỳ thủ, cô ấy không có đối thủ vượt trội nào trong câu lạc bộ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be superior to something": Vượt lên trên, không bị ảnh hưởng bởi cái gì (thường là tiêu cực).
- She remained superior to all the gossip. (Cô ấy vẫn vượt lên trên mọi lời đồn thổi.)
"in superior fashion/manner": Một cách kiêu kỳ, trịch thượng.
- He dismissed the idea in a superior manner. (Anh ta bác bỏ ý tưởng đó một cách trịch thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Superiority (danh từ): Sự vượt trội, tính ưu việt; thái độ kiêu ngạo.
- The superiority of their technology is undeniable. (Tính ưu việt trong công nghệ của họ là không thể phủ nhận.)
Superiorly (trạng từ): Một cách vượt trội; một cách kiêu kỳ.
- The product performed superiorly in tests. (Sản phẩm thể hiện vượt trội trong các bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Better: Tốt hơn.
- Higher: Cao hơn (về cấp bậc, vị trí).
- Haughty: Kiêu căng, ngạo mạn.
- Danh từ:
- Boss/Supervisor: Sếp, người giám sát.
- Senior: Người cấp cao, người có thâm niên.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Inferior: Kém hơn, thấp kém.
- Humble: Khiêm tốn.
- Danh từ:
- Subordinate: Cấp dưới, thuộc cấp.
- Inferior: Người/vật kém hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Rise superior to something": Vượt lên trên, không bị cái gì đó (khó khăn, cám dỗ) đánh bại.
- He rose superior to his personal losses and continued his work. (Anh ấy vượt lên trên những mất mát cá nhân và tiếp tục công việc của mình.)
tính từ
- cao, cao cấp
- superior officersĩ quan cao cấp
- ở trên
- superior letterschữ in trên dòng
- khá hơn, nhiều hơn
- by superior wisdomdo khôn ngoan hơn
- to be superior in speed to any other machinevề tốc độ thì nhanh hơn bất cứ một máy nào khác
- to be overcome by superior numbersbị thua vì số quân (địch) nhiều hơn
- tốt, giỏi
- made of superior leatherlàm bằng loại da tốt
- the superior personsnhững người giỏi
- hợm hĩnh, trịch thượng
- a superior airdáng hợm hĩnh
- (thực vật học) thượng, trên
- superior ovarybầu thượng
Idioms
- to rise superior to glorydanh vọng không làm sờn lòng được
- superior to briberykhông thể mua chuộc được
danh từ
- người cấp trên
- người giỏi hơn, người khá hơn
- to have no superior in couragekhông ai can đảm bằng
- trưởng tu viện
- Father Superiorcha trưởng viện, cha bề trên