gimel

gimel

A child points to the letter gimel in a Hebrew alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hebrew: "gimel" tên gọi của chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hebrew, thường được viết ג. Chữ cái này giá trị số là 3 trong hệ thống số Hebrew.
dụ sử dụng
  • (Chữ cái Hebrew gimel được phát âm giống như chữ "g" trong tiếng Anh trong từ "go".)
  • (Trong bảng chữ cái Hebrew, gimel đứng sau bet trước dalet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa Do Thái, chữ cái gimel thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, chẳng hạn như Kinh Thánh Hebrew, có thể mang ý nghĩa biểu tượng như sự giàu có hoặc lòng nhân từ ( hình dạng của giống như một người đang chạy để làm việc thiện).
  • Trong hệ thống số Hebrew (gematria), gimel giá trị 3.
Biến thể từ gần giống
  • Gimel (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể được viết hoa hoặc viết thường tùy theo quy ước.
  • Gimel (từ gần giống): không từ gần giống trong tiếng Việt, nhưng có thể so sánh với các chữ cái khác trong bảng chữ cái Hebrew như aleph, bet, dalet.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái thứ ba của Hebrew: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "chữ gimel".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "gimel" đây một danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • "From aleph to gimel": một thành ngữ không chính thức trong tiếng Anh, có nghĩa "từ đầu đến cuối" hoặc "toàn bộ", dựa trên thứ tự các chữ cái Hebrew. Tuy nhiên, thành ngữ này hiếm khi được dùng.
    • He knows the subject from aleph to gimel. (Anh ấy biết chủ đề này từ đầu đến cuối.)