kummel
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu mùi hương thì là Ai Cập: "Kummel" là một loại rượu mùi có hương vị đặc trưng từ hạt caraway (thì là Ai Cập) hoặc hạt cumin (thì là đen). Loại rượu này thường có màu trong suốt và vị ngọt nhẹ, cay nồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gọi một ly rượu kummel sau bữa tối để hỗ trợ tiêu hóa.)
- (Rượu kummel thường được dùng như một loại rượu khai vị sau bữa ăn ở các nước Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kummel as a cocktail ingredient": rượu kummel được dùng làm thành phần trong các loại cocktail.
- Some bartenders use kummel to add a unique herbal note to cocktails. (Một số người pha chế sử dụng rượu kummel để thêm hương thảo mộc độc đáo vào cocktail.)
"Kummel in traditional medicine": rượu kummel từng được dùng trong y học cổ truyền để chữa đầy hơi.
- Historically, kummel was believed to have carminative properties. (Trong lịch sử, rượu kummel được cho là có đặc tính chữa đầy hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Caraway (danh từ): hạt thì là Ai Cập, nguyên liệu chính để làm rượu kummel.
- Caraway seeds are the key ingredient in kummel. (Hạt thì là Ai Cập là thành phần chính trong rượu kummel.)
- Cumin (danh từ): hạt thì là đen, đôi khi được dùng thay thế hoặc kết hợp với caraway.
- Some variations of kummel use cumin instead of caraway. (Một số biến thể của rượu kummel dùng hạt thì là đen thay vì hạt thì là Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- Liqueur: rượu mùi (loại đồ uống có cồn ngọt).
- Kummel is a type of liqueur. (Rượu kummel là một loại rượu mùi.)
- Digestif: rượu tráng miệng sau bữa ăn.
- Kummel is often classified as a digestif. (Rượu kummel thường được xếp vào loại rượu tráng miệng.)
Các cụm từ liên quan
- Caraway-flavored kummel: rượu kummel có hương vị hạt thì là Ai Cập.
- The caraway-flavored kummel is the most traditional type. (Rượu kummel có hương vị hạt thì là Ai Cập là loại truyền thống nhất.)
- Sweet kummel: rượu kummel ngọt.
- Sweet kummel is popular in some Nordic countries. (Rượu kummel ngọt phổ biến ở một số quốc gia Bắc Âu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "kummel".