gin mill

gin mill

A man enjoys a drink at the local gin mill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quán rượu hoặc quán bar: "Gin mill" một thuật ngữ không trang trọng, dùng để chỉ một quán rượu hoặc quán bar, thường nơi không khí bình dân, phục vụ đồ uống cồn đôi khi cả các bữa ăn nhẹ. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc lóng, thường gợi lên hình ảnh một quán rượu nhỏ, ồn ào hoặc hơi tồi tàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dành buổi tối của mìnhquán rượu địa phương, trò chuyện với bạn bè qua vài ly đồ uống.)
  • (Quán rượu góc phố đã là nơi tụ tập của công nhân trong nhiều thập kỷ.)
  • ( ấy tránh quán rượu đó bầu không khí ồn ào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "Gin mill" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ địa điểm nào phục vụ rượu mạnh, đặc biệt rượu gin, nhưng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, còn mang hàm ý về một nơi có thể hơi xuống cấp hoặc kém sang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Gin palace (n): quán rượu sang trọng hơn, thường được trang trí cầu kỳ (thuật ngữ lịch sử từ thế kỷ 19).
    • The gin palace was famous for its chandeliers and marble counters. (Quán rượu sang trọng đó nổi tiếng với đèn chùm quầy đá cẩm thạch.)
  • Bar (n): quán bar, nghĩa chung hơn.
  • Pub (n): quán rượu kiểu Anh, thường phục vụ bia đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Tavern (n): quán rượu, quán trọ (trang trọng hơn).
    • The tavern served both ale and meals. (Quán rượu phục vụ cả bia bữa ăn.)
  • Saloon (n): quán rượu kiểu Mỹ thời kỳ Miền Tây.
    • The saloon was crowded with cowboys. (Quán rượu đông đúc với những người chăn .)
  • Dive bar (n): quán bar bình dân, thường hơi tồi tàn.
    • They found a dive bar with cheap drinks. (Họ tìm thấy một quán bar bình dân với đồ uống rẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang out at a gin mill: lui tới quán rượu.
    • He used to hang out at the gin mill after work. (Anh ấy thường lui tới quán rượu sau giờ làm.)
  • Run a gin mill: điều hành một quán rượu.
    • She inherited the family business and now runs a gin mill. ( ấy thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hiện điều hành một quán rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Gin mill thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh cổ điển, không thành ngữ cố định riêng biệt.
  • Wet your whistle: uống một ly (thườngquán rượu).
    • Let's go to the gin mill and wet our whistle. (Hãy đến quán rượu uống một ly.)

Từ gần giống

Từ chứa "gin mill"