gingerly
/'dʤindʤəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách thận trọng, cẩn thận: Diễn tả hành động được thực hiện với sự cẩn thận tối đa để tránh gây ra tiếng động, tổn hại hoặc nguy hiểm.
- Một cách rón rén: Diễn tả cách di chuyển nhẹ nhàng, dè dặt, thường vì sợ làm đổ vỡ hoặc đánh thức ai đó.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Thận trọng, cẩn thận: Mô tả bản thân hành động hoặc sự việc mang tính chất thận trọng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- He picked up the fragile vase gingerly. (Anh ấy nhấc chiếc bình dễ vỡ lên một cách rất cẩn thận.)
- She walked gingerly across the icy sidewalk. (Cô ấy bước đi rón rén trên vỉa hè đóng băng.)
Tính từ (thường dùng trước danh từ):
- With a gingerly touch, he examined the ancient manuscript. (Với một cái chạm thận trọng, anh ấy kiểm tra bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to handle something gingerly": xử lý một thứ gì đó rất cẩn thận, thường vì nó nguy hiểm, nhạy cảm hoặc dễ vỡ.
- The diplomat handled the sensitive topic gingerly. (Nhà ngoại giao xử lý chủ đề nhạy cảm một cách rất thận trọng.)
"to step gingerly": bước đi thận trọng, từng bước một.
- She stepped gingerly through the dark room. (Cô ấy bước đi thận trọng xuyên qua căn phòng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ginger (n): gừng. (Lưu ý: Từ "gingerly" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gensor" có nghĩa là thanh nhã, không trực tiếp liên quan đến gia vị "ginger".)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously (phó từ): một cách thận trọng.
- Carefully (phó từ): một cách cẩn thận.
- Delicately (phó từ): một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
- Warily (phó từ): một cách cảnh giác.
Từ trái nghĩa
- Carelessly (phó từ): một cách bất cẩn.
- Recklessly (phó từ): một cách liều lĩnh.
- Hastily (phó từ): một cách vội vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "gingerly" vì đây chủ yếu là phó từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gingerly".)
tính từ & phó từ
- thận trọng, cẩn thận; rón rén