gingerly

/'dʤindʤəli/
Học thuật
Thân thiện
gingerly

She placed the antique teacup gingerly on the saucer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách thận trọng, cẩn thận: Diễn tả hành động được thực hiện với sự cẩn thận tối đa để tránh gây ra tiếng động, tổn hại hoặc nguy hiểm.
    • Một cách rón rén: Diễn tả cách di chuyển nhẹ nhàng, dè dặt, thường sợ làm đổ vỡ hoặc đánh thức ai đó.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Thận trọng, cẩn thận: Mô tả bản thân hành động hoặc sự việc mang tính chất thận trọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He picked up the fragile vase gingerly. (Anh ấy nhấc chiếc bình dễ vỡ lên một cách rất cẩn thận.)
    • She walked gingerly across the icy sidewalk. ( ấy bước đi rón rén trên vỉa hè đóng băng.)
  • Tính từ (thường dùng trước danh từ):

    • With a gingerly touch, he examined the ancient manuscript. (Với một cái chạm thận trọng, anh ấy kiểm tra bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle something gingerly": xử lý một thứ đó rất cẩn thận, thường nguy hiểm, nhạy cảm hoặc dễ vỡ.

    • The diplomat handled the sensitive topic gingerly. (Nhà ngoại giao xử lý chủ đề nhạy cảm một cách rất thận trọng.)
  • "to step gingerly": bước đi thận trọng, từng bước một.

    • She stepped gingerly through the dark room. ( ấy bước đi thận trọng xuyên qua căn phòng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger (n): gừng. (Lưu ý: Từ "gingerly" nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gensor" có nghĩa thanh nhã, không trực tiếp liên quan đến gia vị "ginger".)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously (phó từ): một cách thận trọng.
  • Carefully (phó từ): một cách cẩn thận.
  • Delicately (phó từ): một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Warily (phó từ): một cách cảnh giác.
Từ trái nghĩa
  • Carelessly (phó từ): một cách bất cẩn.
  • Recklessly (phó từ): một cách liều lĩnh.
  • Hastily (phó từ): một cách vội vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "gingerly" đây chủ yếu phó từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gingerly".)

gingerly

She placed the antique teacup gingerly on the saucer.

tính từ & phó từ
  1. thận trọng, cẩn thận; rón rén

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "gingerly"