gingerly

/'dʤindʤəli/
tính từ & phó từ
  1. thận trọng, cẩn thận; rón rén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "gingerly"

gingerly
She placed the antique teacup gingerly on the saucer.