cautious
/'kɔ:ʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thận trọng, cẩn thận: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người luôn suy nghĩ kỹ, tránh những rủi ro không cần thiết và hành động một cách chậm rãi, có cân nhắc.
- Dè dặt, không liều lĩnh: Thể hiện sự ngần ngại, không vội vàng trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động, đặc biệt là trong những tình huống có thể gây nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một tài xế rất thận trọng, luôn tuân thủ giới hạn tốc độ.)
- (Công ty đã có cách tiếp cận thận trọng khi đầu tư vào thị trường mới.)
- (Anh ấy rất dè dặt trong việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cautious of/about something": thận trọng, cảnh giác với điều gì đó.
- Investors are cautious about the economic outlook. (Các nhà đầu tư thận trọng về triển vọng kinh tế.)
- "to err on the side of caution": (thành ngữ) thà thận trọng quá còn hơn liều lĩnh; chọn cách an toàn nhất.
- When in doubt, it's best to err on the side of caution. (Khi còn nghi ngờ, tốt nhất là nên quá thận trọng còn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Caution (danh từ): sự thận trọng, lời cảnh báo.
- Proceed with caution. (Hãy tiến hành với sự thận trọng.)
- Cautiously (trạng từ): một cách thận trọng.
- She cautiously opened the door. (Cô ấy một cách thận trọng mở cửa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Careful: cẩn thận, chú ý đến chi tiết để tránh sai sót.
- Prudent: khôn ngoan, thận trọng, biết nhìn xa trông rộng (thường dùng trong tài chính, quyết định quan trọng).
- Wary: cảnh giác, đề phòng (đối với mối nguy tiềm ẩn).
Từ trái nghĩa
- Reckless: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
- Rash: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- Bold: táo bạo, dũng cảm (có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'cautious' vì nó là tính từ. Các cụm từ thường đi với danh từ 'caution').
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: (thành ngữ tương đương "err on the side of caution") Thà an toàn còn hơn phải hối tiếc; Cẩn tắc vô áy náy.
- I'll take an umbrella. Better safe than sorry. (Tôi sẽ mang theo dù. Thà an toàn còn hơn phải hối tiếc.)
tính từ
- thận trọng, cẩn thận