gingerol

gingerol

Gingerol gives ginger its distinctive spicy flavor.

Định nghĩa

Danh từ: - Gingerol một hợp chất hóa học tự nhiên trong gừng tươi, chịu trách nhiệm chính cho vị cay nóng đặc trưng của gừng. Hợp chất này thuộc nhóm phenol, đặc tính chống oxy hóa kháng viêm mạnh.

dụ sử dụng
  • (Gingerol hợp chất sinh học chính trong gừng tươi.)
  • (Vị cay nồng của gừng do sự hiện diện của gingerol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gingerol content": hàm lượng gingerol.
    • The gingerol content decreases when ginger is dried or cooked. (Hàm lượng gingerol giảm khi gừng được sấy khô hoặc nấu chín.)
  • "Gingerol derivatives": các dẫn xuất của gingerol.
    • Shogaol and zingerone are gingerol derivatives formed during heating. (Shogaol zingerone các dẫn xuất của gingerol được hình thành trong quá trình đun nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shogaol (n): hợp chất cay nóng hơn gingerol, hình thành khi gừng được sấy hoặc nấu.
  • Zingerone (n): hợp chất vị ngọt cay nhẹ hơn, được tạo ra khi gingerol bị phân hủy trong quá trình nấu.
Từ đồng nghĩa
  • Pungent principle of ginger: nguyên cay nóng của gừng (cách diễn đạt mô tả).
  • Bioactive phenol in ginger: phenol sinh học trong gừng (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: nguồn gốc từ.
    • Gingerol is derived from the rhizome of the ginger plant. (Gingerol nguồn gốc từ thân rễ của cây gừng.)
  • Break down into: phân hủy thành.
    • When heated, gingerol breaks down into shogaol. (Khi bị đun nóng, gingerol phân hủy thành shogaol.)
Thành ngữ liên quan
  • The heat of ginger: vị cay nóng của gừng (thành ngữ mô tả cảm giác khi ăn gừng).
    • The heat of ginger comes from gingerol, not from capsaicin. (Vị cay nóng của gừng đến từ gingerol, không phải từ capsaicin.)