gingko

/'giɳkgou/ Cách viết khác : (gingko) /'giɳkou/
danh từ
  1. (thực vật học) cây quạt, cây bạch quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gingko
The gingko tree on the corner turns a brilliant yellow in autumn.