gingko

/'giɳkgou/ Cách viết khác : (gingko) /'giɳkou/
Học thuật
Thân thiện
gingko

The gingko tree on the corner turns a brilliant yellow in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây quạt, cây bạch quả: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc họ Ginkgoaceae, với hình dạng đặc trưng như chiếc quạt hạt màu vàng. Đây một loài cây cổ đại, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gingko tree in the park turns a beautiful golden yellow in autumn. (Cây bạch quả trong công viên chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
    • Gingko leaves are often used in traditional medicine. ( bạch quả thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • We planted a young gingko along the sidewalk. (Chúng tôi đã trồng một cây bạch quả non dọc theo vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gingko biloba": Tên khoa học đầy đủ của cây bạch quả, thường được dùng để chỉ chiết xuất từ cây, phổ biến trong các sản phẩm thực phẩm chức năng.
    • Many people take Ginkgo biloba supplements for memory support. (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung chiết xuất từ bạch quả để hỗ trợ trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginkgo: Cách viết thay thế phổ biến hơn của từ "gingko". Cả hai cách viết đều chỉ cùng một loài cây.
  • Maidenhair tree: Tên gọi tiếng Anh khác của cây bạch quả, dịch sang tiếng Việt có thể hiểu "cây tóc thần vệ nữ".
Từ đồng nghĩa
  • Bạch quả: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây quạt: Tên gọi dựa trên hình dáng đặc trưng của cây.
Thành ngữ liên quan
gingko

The gingko tree on the corner turns a brilliant yellow in autumn.

danh từ
  1. (thực vật học) cây quạt, cây bạch quả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống