ginkgo
/'giɳkgou/ Cách viết khác : (gingko) /'giɳkou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lá quạt, cây bạch quả: Một loại cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với những chiếc lá có hình dạng độc đáo như cái quạt và hạt màu vàng. Đây là một loài cây cổ đại, thường được trồng làm cây cảnh trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ginkgo tree in our yard turns a brilliant yellow in autumn. (Cây bạch quả trong sân nhà tôi chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
- Extracts from the ginkgo leaf are used in some traditional medicines. (Chiết xuất từ lá bạch quả được sử dụng trong một số loại thuốc truyền thống.)
- She collected the fan-shaped leaves that had fallen from the ginkgo. (Cô ấy nhặt những chiếc lá hình quạt rơi từ cây lá quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ginkgo biloba": Đây là tên khoa học đầy đủ và cũng là tên thường dùng để chỉ loài cây này, đặc biệt khi nói đến các sản phẩm bổ sung chiết xuất từ lá.
- Many people take Ginkgo biloba supplements for memory support. (Nhiều người dùng thực phẩm chức năng Ginkgo biloba để hỗ trợ trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gingko (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "ginkgo".
- The sign identified the tree as a gingko. (Tấm biển ghi nhận cây đó là một cây bạch quả.)
Từ đồng nghĩa
- Maidenhair tree: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cây ginkgo, do lá của nó giống với lá của cây dương xỉ maidenhair.
- The maidenhair tree is a living fossil. (Cây maidenhair tree là một hóa thạch sống.)
danh từ
- (thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả