ginkgo

/'giɳkgou/ Cách viết khác : (gingko) /'giɳkou/
Học thuật
Thân thiện
ginkgo

Un ginkgo perd ses feuilles jaunes en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bạch quả: Một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với hình quạt hạt ăn được. Đâyloài duy nhất còn tồn tại trong bộ Ginkgoales.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ginkgo est un arbre très résistant. (Cây bạch quảmột loại cây rất kiên cường.)
    • On trouve souvent des ginkgos dans les parcs des grandes villes. (Người ta thường thấy cây bạch quả trong các công viên của thành phố lớn.)
    • Les feuilles du ginkgo deviennent jaunes en automne. ( của cây bạch quả chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ginkgo biloba": Tên khoa học đầy đủ của cây bạch quả, thường được dùng để chỉ chiết xuất từ cây dùng trong y học cổ truyền thực phẩm chức năng.
    • L'extrait de ginkgo biloba est réputé pour ses effets sur la mémoire. (Chiết xuất bạch quả được biết đến với tác dụng đối với trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch quả: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho cây hạt của .
  • Arbre aux quarante écus: Tên gọi khác của cây bạch quả trong tiếng Pháp, nghĩa đen là "cây bốn mươi đồng écus", liên quan đến giá mua một cây vào thế kỷ 18.
  • Arbre aux mille écus: Một tên gọi khác, nghĩa là "cây ngàn đồng écus", thường dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ của tán vàng vào mùa thu.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre fossile: Cây hóa thạch ( đâymột loài cổ thực vật).
  • Noyer du Japon: Hồ đào Nhật Bản (một tên gọi , ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "ginkgo".)

ginkgo

Un ginkgo perd ses feuilles jaunes en automne.

{{ginkgo}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch quả

Từ có nhắc đến "ginkgo"