gippo

/'dʤipou/
Học thuật
Thân thiện
gippo

A soldier adds gippo to his stew from a small metal cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, quân sự):
    • Nước xốt, nước chấm: Chỉ loại nước sốt đặc, thường dùng để chấm hoặc chan lên thức ăn.
    • Món thịt hầm: Chỉ một món ăn được hầm nhừ, thường nước xốt đậm đặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pass the gippo, this stew needs more flavour. (Chuyển nước xốt đây, món hầm này cần thêm gia vị.)
    • The cookhouse served a hearty gippo for dinner. (Nhà bếp phục vụ một món thịt hầm đậm đà cho bữa tối.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "gippo" tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc không trang trọng. không phù hợp để dùng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
  • Nguồn gốc: Đây một từ lóng nguồn gốc từ quân đội Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Gravy (n): Nước xốt thịt, nước thịt - từ thông dụng trung lập hơn để chỉ nước xốt.
  • Stew (n): Món thịt hầm - từ thông dụng trung lập hơn để chỉ món ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Sauce (n): Nước xốt (nghĩa chung).
  • Broth (n): Nước dùng, nước lèo (thường loãng hơn).
gippo

A soldier adds gippo to his stew from a small metal cup.

danh từ (quân sự), (từ lóng)
  1. xúp
  2. nước chấm, nước xốt
  3. món thịt hầm

Từ gần giống