gappy
/'gæpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở: Mô tả một thứ gì đó không liền mạch, liên tục mà có những khoảng trống, khoảng cách hoặc phần bị thiếu ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old fence was gappy and let the wind through. (Hàng rào cũ có nhiều kẽ hở và để gió lùa qua.)
- Her smile was gappy after she lost a tooth. (Nụ cười của cô ấy có khoảng trống sau khi bị mất một chiếc răng.)
- The data set is too gappy to draw a reliable conclusion. (Bộ dữ liệu có quá nhiều lỗ hổng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gappy record": hồ sơ, ghi chép không đầy đủ, có nhiều khoảng trống thông tin.
- The fossil record for that period is very gappy. (Hồ sơ hóa thạch cho giai đoạn đó có rất nhiều khoảng trống.)
- "gappy knowledge": kiến thức rời rạc, không liền mạch, có nhiều phần thiếu.
- My understanding of the topic is still gappy. (Hiểu biết của tôi về chủ đề này vẫn còn nhiều lỗ hổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gap (n): khoảng trống, lỗ hổng, sự cách biệt.
- There is a gap in the market for this product. (Có một khoảng trống trên thị trường cho sản phẩm này.)
- Gapped (adj): có khoảng trống, bị hở (thường dùng trong kỹ thuật hoặc âm nhạc).
- A gapped scale in music. (Một âm giai có quãng gián đoạn trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplete: không đầy đủ, chưa hoàn thiện.
- Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
- Patchy: loang lổ, không đồng đều, chỗ có chỗ không.
Từ trái nghĩa
- Continuous: liên tục, không ngừng.
- Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Seamless: liền mạch, không có kẽ hở.
tính từ
- có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ hở