gappy

/'gæpi/
Học thuật
Thân thiện
gappy

The child's gappy smile showed where two baby teeth had fallen out.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều lỗ hổng, nhiều kẽ hở: Mô tả một thứ đó không liền mạch, liên tục những khoảng trống, khoảng cách hoặc phần bị thiếugiữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old fence was gappy and let the wind through. (Hàng rào nhiều kẽ hở để gió lùa qua.)
    • Her smile was gappy after she lost a tooth. (Nụ cười của ấy khoảng trống sau khi bị mất một chiếc răng.)
    • The data set is too gappy to draw a reliable conclusion. (Bộ dữ liệu quá nhiều lỗ hổng để đưa ra kết luận đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gappy record": hồ sơ, ghi chép không đầy đủ, nhiều khoảng trống thông tin.
    • The fossil record for that period is very gappy. (Hồ sơ hóa thạch cho giai đoạn đó rất nhiều khoảng trống.)
  • "gappy knowledge": kiến thức rời rạc, không liền mạch, nhiều phần thiếu.
    • My understanding of the topic is still gappy. (Hiểu biết của tôi về chủ đề này vẫn còn nhiều lỗ hổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gap (n): khoảng trống, lỗ hổng, sự cách biệt.
    • There is a gap in the market for this product. ( một khoảng trống trên thị trường cho sản phẩm này.)
  • Gapped (adj): khoảng trống, bị hở (thường dùng trong kỹ thuật hoặc âm nhạc).
    • A gapped scale in music. (Một âm giai quãng gián đoạn trong âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete: không đầy đủ, chưa hoàn thiện.
  • Intermittent: ngắt quãng, không liên tục.
  • Patchy: loang lổ, không đồng đều, chỗ chỗ không.
Từ trái nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
  • Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Seamless: liền mạch, không kẽ hở.
gappy

The child's gappy smile showed where two baby teeth had fallen out.

tính từ
  1. nhiều lỗ hổng, nhiều kẽ hở

Từ gần giống