girandole
/'dʤirəndoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây đèn nhiều ngọn; chùm đèn: Một loại đèn trang trí, thường là đèn chùm hoặc đèn treo tường, có nhiều nhánh để gắn nến hoặc bóng đèn.
- Chùm tia nước; chùm pháo hoa: Một cụm nhiều tia nước hoặc tia sáng phát ra từ một điểm trung tâm, tạo thành hình dạng tỏa tròn.
- Hoa tai mặt ngọc chùm: Một loại trang sức, thường là hoa tai, có nhiều viên đá quý hoặc hạt trang trí được treo thành chùm.
- Chùm hoa (ở một số cây): Một cụm hoa mọc thành chùm, tỏa ra từ một cuống chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vieille girandole en cristal illuminait la salle à manger. (Cây đèn chùm bằng pha lê cũ chiếu sáng phòng ăn.)
- Les fontaines du parc projettent de magnifiques girandoles d'eau. (Những đài phun nước trong công viên phun ra những chùm tia nước tuyệt đẹp.)
- Elle portait des girandoles de diamants qui scintillaient à ses oreilles. (Cô ấy đeo đôi hoa tai kim cương hình chùm lấp lánh bên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Girandole de feux d'artifice": Chùm pháo hoa tỏa tròn.
- Le spectacle s'est terminé par une girandole de feux d'artifice. (Buổi biểu diễn kết thúc bằng một chùm pháo hoa tỏa tròn.)
- "Girandole de sentiments" (nghĩa bóng, văn chương): Sự bùng nổ, xoáy tròn của nhiều cảm xúc.
- Une girandole d'émotions l'envahit. (Một cơn lốc cảm xúc tràn ngập cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Girandole không có biến thể ngữ pháp trực tiếp (như girandoler) với nghĩa thông dụng. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Lustre (danh từ giống đực): Đèn chùm. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "đèn").
- Bouquet (danh từ giống đực): Chùm hoa, bó hoa. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "chùm hoa").
- Pampille (danh từ giống cái): Hạt trang trí hình giọt nước treo trên đèn chùm hoặc đồ trang sức. (Một bộ phận có thể tạo nên một ).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "luminaire" (đèn): Lustre, candélabre.
- Pour le sens "jet d'eau" (tia nước): Gerbe, éventail d'eau.
- Pour le sens "bouquet de fleurs" (chùm hoa): Grappe, bouquet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ girandole.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ girandole. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh trang trí, kiến trúc hoặc trang sức.
danh từ giống cái
- cây đèn nhiều ngọn; chùm đèn
- chùm tia nước; chùm pháo hoa
- hoa tai mặt ngọc chùm
- chùm hoa (ở một số cây)