girandole

/'dʤirəndoul/
Học thuật
Thân thiện
girandole

A crystal girandole holds three lit candles on the mantelpiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn: Một loại đèn chùm hoặc giá đỡ nến trang trí công phu, thường nhiều nhánh đôi khi kèm theo gương phản chiếu để tăng cường ánh sáng.
    • Hoa tai mặt chùm: Một loại trang sức, đặc biệt hoa tai, một viên đá quý lớntrung tâm được bao quanh bởi nhiều viên đá nhỏ hơn.
    • Tia nước xoáy, vòi nước xoáy: (Nghĩa ít phổ biến) Một dòng nước phun ra xoáy tròn.
    • Chùm pháo hoa hình xoắn ốc: (Nghĩa ít phổ biến) Một loại pháo hoa tạo ra hình ảnh xoáy tròn khi nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ballroom was illuminated by a magnificent crystal girandole. (Phòng khiêu vũ được chiếu sáng bởi một cây đèn chùm pha lê lộng lẫy.)
    • She wore a pair of diamond girandoles that sparkled with every movement. ( ấy đeo một đôi hoa tai kim cương mặt chùm lấp lánh theo mỗi cử động.)
    • The fountain's main feature was a spinning girandole of water. (Điểm nhấn chính của đài phun nước một vòi nước xoáy tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến nghệ thuật trang trí nội thất cổ điển, đồ trang sức cao cấp hoặc mô tả phong cách.
    • The antique girandole on the mantelpiece was the centerpiece of the room. (Chiếc đèn nhiều ngọn cổ trên sưởi điểm nhấn trung tâm của căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Girandola (danh từ): Một biến thể chính tả hoặc từ cùng gốc Ý, cũng có nghĩa tương tự, thường chỉ pháo hoa xoáy hoặc đèn chùm.
Từ đồng nghĩa
  • Chandelier (danh từ): đèn chùm, đèn treo nhiều ngọn (đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa "đèn").
  • Drop earring (danh từ): hoa tai dài, hoa tai đính hạt (có thể cấu trúc tương tự).
  • Cluster earring (danh từ): hoa tai mặt chùm (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa trang sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "girandole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "girandole".
girandole

A crystal girandole holds three lit candles on the mantelpiece.

danh từ
  1. tia nước xoáy, vòi nước xoáy
  2. chùm pháo bông hoa cà hoa cải
  3. đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn
  4. hoa tai mặt chùm ( một mặt đá lớngiữa nhiều mặt nhỏ xung quanh)