girasole

/'dʤirəsɔl/ Cách viết khác : (girasole) /'dʤirəsoul/
Học thuật
Thân thiện
girasole

A geologist holds a vibrant girasole opal up to the sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Opan lửa: Một loại đá quý, một biến thể của opan (opal) màu sắc rực rỡ, thường màu đỏ, cam vàng, giống như ngọn lửa hoặc mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler showed us a beautiful girasole set in a ring. (Người thợ kim hoàn cho chúng tôi xem một viên opan lửa tuyệt đẹp được đặt trong một chiếc nhẫn.)
    • The fiery colors of the girasole are caused by the diffraction of light. (Màu sắc rực lửa của opan lửa được tạo ra bởi sự nhiễu xạ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Girasole" đôi khi cũng có thể được dùng trong văn chương hoặc mô tả để chỉ thứ đó ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ, lấp lánh như viên đá quý này.
    • Her eyes sparkled like a girasole in the sunlight. (Đôi mắt ấy lấp lánh như một viên opan lửa dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire opal (n): Opan lửa. Đây tên gọi phổ biến đồng nghĩa hơn cho "girasole" trong ngành đá quý.
  • Sunstone (n): Đá mặt trời. Một loại đá quý khác cũng ánh lửa hoặc ánh kim lấp lánh, đôi khi có thể bị nhầm lẫn.
  • Opal (n): Opan. Tên gọi chung của nhóm đá quý này, trong đó "girasole" một loại.
Từ đồng nghĩa
  • Fire opal: Opan lửa.
  • Precious opal: Opan quý (chỉ chung các loại opan hiệu ứng lấp lánh màu sắc).
girasole

A geologist holds a vibrant girasole opal up to the sunlight.

danh từ
  1. (khoáng chất) Opan lửa

Từ gần giống