girasol
/'dʤirəsɔl/ Cách viết khác : (girasole) /'dʤirəsoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Opan lửa: Một loại đá quý, một biến thể của opan, có màu sắc rực rỡ như lửa với các ánh cam, vàng và đỏ.
- Cây hướng dương: (Nghĩa cổ, ít dùng) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý ("girasole") có nghĩa là "hướng dương", chỉ loài cây quay theo hướng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa chính: Opan lửa):
- The jeweler showed her a beautiful girasol set in a ring. (Người thợ kim hoàn cho cô ấy xem một viên opan lửa đẹp được đặt trong chiếc nhẫn.)
- The fire-like colors in this girasol are stunning. (Những màu sắc như lửa trong viên opan lửa này thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang sức và đá quý: "girasol" thường được dùng để mô tả loại opan có hiệu ứng ánh sáng đặc biệt, tạo cảm giác như có ngọn lửa bên trong.
- He collects precious stones, and his latest acquisition is a fine girasol. (Anh ấy sưu tập đá quý, và món mới nhất của anh là một viên opan lửa chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Girasole (n): Cách viết khác, gần với từ gốc tiếng Ý hơn, có cùng nghĩa.
- Fire opal (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "girasol", có nghĩa là opan lửa.
- Sunstone (n): Một loại đá quý khác có ánh sáng lấp lánh, đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Fire opal: Opan lửa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Precious opal: Opan quý (nhóm chung hơn).
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, "girasol" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực đá quý với nghĩa là "opan lửa". Nghĩa chỉ "cây hướng dương" là nghĩa gốc từ tiếng Ý nhưng rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường; từ "sunflower" được dùng phổ biến hơn nhiều.
danh từ
- (khoáng chất) Opan lửa